concentré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đặc, cô đặc: Chỉ chất lỏng đã được loại bỏ một phần nước, làm cho nó đậm đặc hơn.
- Mạnh, đậm: Chỉ một mùi vị, tính chất nào đó ở mức độ cao, không bị pha loãng.
- Tập trung (tư tưởng): Ở trạng thái chú ý cao độ, dồn toàn bộ suy nghĩ vào một việc.
Danh từ giống đực:
- Chất cô đặc, sản phẩm cô đặc: Một sản phẩm, thường là thực phẩm, đã được chế biến để loại bỏ nước, trở nên đậm đặc.
- Thức ăn tinh (cho vật nuôi): Loại thức ăn giàu dinh dưỡng, được pha chế đặc biệt cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'achète du jus d'orange concentré. (Tôi mua nước cam cô đặc.)
- Il faut être très concentré pendant l'examen. (Phải rất tập trung trong lúc thi.)
- Cette solution est trop concentrée, il faut la diluer. (Dung dịch này quá đặc, cần pha loãng nó ra.)
Danh từ giống đực:
- J'ajoute un peu de concentré de tomate dans la sauce. (Tôi thêm một chút cà chua cô đặc vào nước sốt.)
- L'éleveur donne du concentré aux porcs. (Người chăn nuôi cho lợn ăn thức ăn tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être concentré sur quelque chose": Tập trung vào việc gì đó.
- Elle est entièrement concentrée sur son travail. (Cô ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.)
"Air concentré": Không khí ngột ngạt, căng thẳng (nghĩa bóng).
- Une atmosphère concentrée régnait dans la salle d'attente. (Một bầu không khí căng thẳng ngự trị trong phòng chờ.)
Biến thể và từ liên quan
Concentrer (động từ): Làm cô đặc; tập trung.
- Concentrer son attention. (Tập trung sự chú ý.)
Concentration (danh từ giống cái): Sự cô đặc; sự tập trung.
- La concentration de la population dans les villes. (Sự tập trung dân cư ở các thành phố.)
Déconcentré (tính từ): Mất tập trung, phân tán.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đặc, mạnh): Épais (đặc), fort (mạnh), pur (nguyên chất).
- Tính từ (nghĩa tập trung): Attentif (chú ý), absorbé (chăm chú).
- Danh từ (chất cô đặc): Extrait (chiết xuất), purée (nghiền nhuyễn, sốt đặc).
Cụm từ liên quan
Concentré de pouvoir: Sự tập trung quyền lực.
- Le concentré de pouvoir entre les mains d'un seul homme est dangereux. (Việc tập trung quyền lực vào tay một người là nguy hiểm.)
Travail concentré: Công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
- La lecture est un travail concentré. (Đọc sách là một công việc đòi hỏi sự tập trung.)
tính từ
- đặc
- Lait concentrésữa đặc
- mạnh, đậm
- Alcool concentrérượu mạnh
- Odeur concentréemùi đậm
- (nghĩa bóng) cô đặc
- Forme concentrée des vershình thức cô đặc của những câu thơ
- tập trung tư tưởng
danh từ giống đực
- chất cô đặc
- Concentré de tomatescà chua cô đặc, tương cà chua
- thức ăn tinh (cho loài vật)
- Donner le concentré aux vaches laitièrescho bò sữa ăn thức ăn tinh