concentré

Học thuật
Thân thiện
concentré

Le cuisinier ajoute une cuillère de concentré de tomates dans la soupe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đặc, cô đặc: Chỉ chất lỏng đã được loại bỏ một phần nước, làm cho đậm đặc hơn.
    • Mạnh, đậm: Chỉ một mùi vị, tính chất nào đómức độ cao, không bị pha loãng.
    • Tập trung (tư tưởng): Ở trạng thái chú ý cao độ, dồn toàn bộ suy nghĩ vào một việc.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất cô đặc, sản phẩm cô đặc: Một sản phẩm, thườngthực phẩm, đã được chế biến để loại bỏ nước, trở nên đậm đặc.
    • Thức ăn tinh (cho vật nuôi): Loại thức ăn giàu dinh dưỡng, được pha chế đặc biệt cho gia súc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'achète du jus d'orange concentré. (Tôi mua nước cam cô đặc.)
    • Il faut être très concentré pendant l'examen. (Phải rất tập trung trong lúc thi.)
    • Cette solution est trop concentrée, il faut la diluer. (Dung dịch này quá đặc, cần pha loãng ra.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ajoute un peu de concentré de tomate dans la sauce. (Tôi thêm một chút cà chua cô đặc vào nước sốt.)
    • L'éleveur donne du concentré aux porcs. (Người chăn nuôi cho lợn ăn thức ăn tinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être concentré sur quelque chose": Tập trung vào việc gì đó.

    • Elle est entièrement concentrée sur son travail. ( ấy hoàn toàn tập trung vào công việc của mình.)
  • "Air concentré": Không khí ngột ngạt, căng thẳng (nghĩa bóng).

    • Une atmosphère concentrée régnait dans la salle d'attente. (Một bầu không khí căng thẳng ngự trị trong phòng chờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Concentrer (động từ): Làm cô đặc; tập trung.

    • Concentrer son attention. (Tập trung sự chú ý.)
  • Concentration (danh từ giống cái): Sự cô đặc; sự tập trung.

    • La concentration de la population dans les villes. (Sự tập trung dân cưcác thành phố.)
  • Déconcentré (tính từ): Mất tập trung, phân tán.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa đặc, mạnh): Épais (đặc), fort (mạnh), pur (nguyên chất).
  • Tính từ (nghĩa tập trung): Attentif (chú ý), absorbé (chăm chú).
  • Danh từ (chất cô đặc): Extrait (chiết xuất), purée (nghiền nhuyễn, sốt đặc).
Cụm từ liên quan
  • Concentré de pouvoir: Sự tập trung quyền lực.

    • Le concentré de pouvoir entre les mains d'un seul homme est dangereux. (Việc tập trung quyền lực vào tay một ngườinguy hiểm.)
  • Travail concentré: Công việc đòi hỏi sự tập trung cao.

    • La lecture est un travail concentré. (Đọc sáchmột công việc đòi hỏi sự tập trung.)
concentré

Le cuisinier ajoute une cuillère de concentré de tomates dans la soupe.

tính từ
  1. đặc
    • Lait concentré
      sữa đặc
  2. mạnh, đậm
    • Alcool concentré
      rượu mạnh
    • Odeur concentrée
      mùi đậm
  3. (nghĩa bóng) cô đặc
    • Forme concentrée des vers
      hình thức cô đặc của những câu thơ
  4. tập trung tư tưởng
danh từ giống đực
  1. chất cô đặc
    • Concentré de tomates
      cà chua cô đặc, tương cà chua
  2. thức ăn tinh (cho loài vật)
    • Donner le concentré aux vaches laitières
      cho bò sữa ăn thức ăn tinh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "concentré"

Từ có nhắc đến "concentré"