distrait
/dis'trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đãng trí, lơ đễnh: Chỉ trạng thái không tập trung, tâm trí để ở nơi khác, không chú ý đến những gì đang diễn ra xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est souvent distrait en classe. (Anh ấy thường đãng trí trong lớp.)
- Elle m'a répondu d'un air distrait. (Cô ấy đã trả lời tôi với vẻ lơ đễnh.)
- Un regard distrait. (Một cái nhìn lơ đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être distrait par quelque chose": Bị phân tâm, bị làm cho lơ đễnh bởi điều gì đó.
- J'étais distrait par le bruit de la rue. (Tôi đã bị phân tâm bởi tiếng ồn từ đường phố.)
"Avoir l'esprit distrait": Có tâm trí đang để ở nơi khác, đang mơ màng.
- Excusez-moi, j'avais l'esprit distrait. (Xin lỗi, lúc nãy tâm trí tôi đang để ở nơi khác.)
Biến thể và từ gần giống
Distraction (danh từ giống cái): Sự đãng trí, sự lơ đễnh; sự giải trí.
- La distraction est la cause de beaucoup d'accidents. (Sự lơ đễnh là nguyên nhân của nhiều tai nạn.)
Distraitement (trạng từ): Một cách đãng trí, lơ đễnh.
- Il feuilletait le journal distraitement. (Anh ta lật giở tờ báo một cách lơ đễnh.)
Từ đồng nghĩa
- Absent: Vắng mặt, lơ đãng (về tinh thần).
- Inattentif: Thiếu chú ý, không tập trung.
- Rêveur: Mơ màng.
Từ trái nghĩa
- Attentif: Chú ý, tập trung.
- Concentré: Tập trung cao độ.
- Appliqué: Chăm chú, cẩn thận.
tính từ
- đãng trí, lơ đễnh
- Ecolier distraithọc sinh đãng trí
- Ecouter d'une oreille distraitenghe lơ đễnh