consentir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Đồng ý, ưng thuận: Thể hiện sự chấp thuận, tán thành với một đề nghị, yêu cầu hoặc ý kiến.
- (Nghĩa rộng) Đành chịu, miễn cưỡng chấp nhận: Chấp nhận một điều gì đó không mong muốn hoặc khó chịu.
Ngoại động từ:
- Thuận cho, cho phép, chấp thuận: Đưa ra sự đồng ý chính thức hoặc sự cho phép đối với một hành động, thỏa thuận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Je consens à votre proposition. (Tôi đồng ý với đề nghị của ông.)
- Il a finalement consenti à nous aider. (Cuối cùng anh ấy đã đành chịu giúp chúng tôi.)
- Le silence peut parfois équivaloir à consentir. (Sự im lặng đôi khi có thể tương đương với việc đồng ý.)
Ngoại động từ:
- Le directeur a consenti un prêt exceptionnel. (Giám đốc đã chấp thuận một khoản vay đặc biệt.)
- Les parents ont consenti au mariage. (Cha mẹ đã thuận cho cuộc hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Consentir à ce que + subjonctif": Đồng ý rằng (một việc gì đó xảy ra).
- Elle consent à ce que nous partions plus tôt. (Cô ấy đồng ý để chúng tôi đi sớm hơn.)
- "Consentir un effort": Cố gắng, nỗ lực (một cách đặc biệt).
- Il a consenti un effort considérable pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực đáng kể để thành công.)
- "De plein gré et sans y être contraint ni forcé": Một cụm từ pháp lý thường đi kèm để nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn tự nguyện.
Biến thể và từ gần giống
- Consentement (danh từ giống đực): Sự đồng ý, sự ưng thuận.
- donner son consentement (đưa ra sự đồng ý của mình)
- Consenti, e (tính từ): Được đồng ý, được thỏa thuận.
- un salaire consenti (mức lương đã được thỏa thuận)
Từ đồng nghĩa
- Accepter: Chấp nhận.
- Approuver: Tán thành, phê chuẩn.
- Permettre: Cho phép.
- Concéder: Nhượng bộ, chấp thuận (thường sau khi thảo luận).
Từ trái nghĩa
- Refuser: Từ chối.
- Interdire: Cấm.
- S'opposer (à): Phản đối (lại).
Thành ngữ liên quan
- "Qui ne dit mot consent": (Thành ngữ) Lặng thinh là tình đã thuận / Im lặng có nghĩa là đồng ý.
- "Consentir de bonne grâce": Đồng ý một cách vui vẻ, sẵn lòng.
nội động từ
- đồng ý, ưng thuận
- Je consens à ce qu'il partetôi đồng ý nó đi
- J'y consens avec plaisirtôi vui lòng đồng ý việc đó
- (nghĩa rộng) đành chịu
- Il consent à se faire prisonniernó đành chịu bị bắt giam
- qui ne dit mot consentlặng thinh là tình đã thuận
ngoại động từ
- thuận cho, cho phép
- Consentir une ventecho phép bán