consentir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đồng ý, ưng thuận: Thể hiện sự chấp thuận, tán thành với một đề nghị, yêu cầu hoặc ý kiến.
    • (Nghĩa rộng) Đành chịu, miễn cưỡng chấp nhận: Chấp nhận một điều đó không mong muốn hoặc khó chịu.
  2. Ngoại động từ:

    • Thuận cho, cho phép, chấp thuận: Đưa ra sự đồng ý chính thức hoặc sự cho phép đối với một hành động, thỏa thuận cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Je consens à votre proposition. (Tôi đồng ý với đề nghị của ông.)
    • Il a finalement consenti à nous aider. (Cuối cùng anh ấy đã đành chịu giúp chúng tôi.)
    • Le silence peut parfois équivaloir à consentir. (Sự im lặng đôi khi có thể tương đương với việc đồng ý.)
  • Ngoại động từ:

    • Le directeur a consenti un prêt exceptionnel. (Giám đốc đã chấp thuận một khoản vay đặc biệt.)
    • Les parents ont consenti au mariage. (Cha mẹ đã thuận cho cuộc hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Consentir à ce que + subjonctif": Đồng ý rằng (một việc gì đó xảy ra).
    • Elle consent à ce que nous partions plus tôt. ( ấy đồng ý để chúng tôi đi sớm hơn.)
  • "Consentir un effort": Cố gắng, nỗ lực (một cách đặc biệt).
    • Il a consenti un effort considérable pour réussir. (Anh ấy đã nỗ lực đáng kể để thành công.)
  • "De plein gré et sans y être contraint ni forcé": Một cụm từ phápthường đi kèm để nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn tự nguyện.
Biến thể từ gần giống
  • Consentement (danh từ giống đực): Sự đồng ý, sự ưng thuận.
    • donner son consentement (đưa ra sự đồng ý của mình)
  • Consenti, e (tính từ): Được đồng ý, được thỏa thuận.
    • un salaire consenti (mức lương đã được thỏa thuận)
Từ đồng nghĩa
  • Accepter: Chấp nhận.
  • Approuver: Tán thành, phê chuẩn.
  • Permettre: Cho phép.
  • Concéder: Nhượng bộ, chấp thuận (thường sau khi thảo luận).
Từ trái nghĩa
  • Refuser: Từ chối.
  • Interdire: Cấm.
  • S'opposer (à): Phản đối (lại).
Thành ngữ liên quan
  • "Qui ne dit mot consent": (Thành ngữ) Lặng thinhtình đã thuận / Im lặng có nghĩađồng ý.
  • "Consentir de bonne grâce": Đồng ý một cách vui vẻ, sẵn lòng.
nội động từ
  1. đồng ý, ưng thuận
    • Je consens à ce qu'il parte
      tôi đồng ý đi
    • J'y consens avec plaisir
      tôi vui lòng đồng ý việc đó
  2. (nghĩa rộng) đành chịu
    • Il consent à se faire prisonnier
      đành chịu bị bắt giam
    • qui ne dit mot consent
      lặng thinhtình đã thuận
ngoại động từ
  1. thuận cho, cho phép
    • Consentir une vente
      cho phép bán