concentrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tập trung: Đưa nhiều thứ hoặc sự chú ý về một điểm, một nơi hoặc một mục tiêu duy nhất.
    • Cô đặc, làm đặc lại: Làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ một phần dung môi, thườngnước.
    • Nén lại, kìm nén (): Kiềm chế, dồn nén một cảm xúc mạnh mẽ bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "tập trung":
    • Il faut se concentrer sur son travail. (Phải tập trung vào công việc của mình.)
    • L'usine est concentrée dans la région nord. (Nhà máy được tập trungkhu vực phía bắc.)
  • Nghĩa "cô đặc":
    • Concentrer un bouillon pour en faire une sauce. (Cô đặc nước dùng để làm sốt.)
  • Nghĩa "nén lại" ():
    • Il concentra sa rage sans dire un mot. (Anh ta nén cơn thịnh nộ không nói một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se concentrer" (động từ phản thân): Tự tập trung (bản thân).
    • Elle se concentre avant son examen. ( ấy tập trung tinh thần trước kỳ thi của mình.)
  • Être concentré(e): Ở trạng thái tập trung.
    • Le joueur est très concentré pendant le match. (Cầu thủ rất tập trung trong trận đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Concentration (danh từ giống cái): Sự tập trung; độ đậm đặc.
    • La concentration est essentielle pour réussir. (Sự tập trungđiều cần thiết để thành công.)
    • Une solution de forte concentration. (Một dung dịch nồng độ cao.)
  • Concentrique (tính từ): Đồng tâm.
    • Des cercles concentriques. (Những vòng tròn đồng tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp, thu thập.
  • Focaliser: Tập trung vào một tiêu điểm.
  • Condenser: Cô đặc, ngưng tụ.
  • Refouler: Kìm nén, đè nén (cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Concentrer sur: Tập trung vào (điều ).
    • Il concentre tous ses efforts sur ce projet. (Anh ấy dồn mọi nỗ lực vào dự án này.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'esprit de concentration: tinh thần tập trung cao độ.
  • Pouvoir de concentration: Khả năng tập trung.
ngoại động từ
  1. tập trung
    • Concentrer des troupes
      tập trung quân đội
    • Concentrer la pensée
      tập trung tư tưởng
  2. , cô đặc
    • Concentrer un liquide
      cô đặc một chất lỏng
  3. tích tụ (tư bản)
  4. (từ , nghĩa ) nén lại, dằn lại
    • Concentrer sa colère
      nén giận