conceptuality

Học thuật
Thân thiện
conceptuality

A philosopher sketches a diagram to explain the conceptuality of justice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính khái niệm, bản chất khái niệm: Chỉ trạng thái, đặc tính, hoặc phẩm chất của việc tồn tại dưới dạng một khái niệm trong tư duy, trái ngược với sự tồn tại cụ thể trong thực tế.
    • Một khái niệm phức tạp, một cấu trúc khái niệm: Một hệ thống ý tưởng hoặc một khái niệm được xây dựng công phu, phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The conceptuality of "justice" varies across different cultures. (Tính khái niệm của "công lý" khác nhau giữa các nền văn hóa.)
    • His theory is admired for its depth of conceptuality. (Lý thuyết của ông ấy được ngưỡng mộ chiều sâu tính khái niệm.)
    • Philosophers often debate the conceptuality of abstract ideas like truth and beauty. (Các triết gia thường tranh luận về tính khái niệm của những ý tưởng trừu tượng như chân lý cái đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Level of conceptuality": Mức độ trừu tượng hoặc tính khái niệm.
    • This philosophical text has a very high level of conceptuality. (Văn bản triết học này mức độ trừu tượng rất cao.)
  • Trong học thuật: Từ này thường xuất hiện trong các bài viết về triết học, lý thuyết văn học, nghiên cứu nhận thức để phân biệt giữa ý tưởng thuần túy hiện thực vật chất.
Biến thể từ gần giống
  • Conceptual (adj): (thuộc về) khái niệm, tính khái niệm.
    • This is a conceptual framework for our research. (Đây một khung khái niệm cho nghiên cứu của chúng tôi.)
  • Conceptualize (v): Hình thành khái niệm, khái niệm hóa.
    • It's difficult to conceptualize such a vast idea. (Thật khó để hình thành khái niệm cho một ý tưởng rộng lớn như vậy.)
  • Concept (n): Khái niệm, ý niệm.
    • The basic concept is easy to understand. (Khái niệm cơ bản thì dễ hiểu.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstractness: Tính trừu tượng.
  • Idea structure: Cấu trúc ý tưởng.
  • Theoretical construct: Cấu trúc lý thuyết.
Từ trái nghĩa
  • Concreteness: Tính cụ thể.
  • Tangibility: Tính hữu hình, có thể sờ thấy được.
  • Physicality: Tính vật chất, tính vật .
Lưu ý sử dụng
  • "Conceptuality" một danh từ trừu tượng học thuật, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. thích hợp cho văn viết học thuật, triết học hoặc phân tích chuyên sâu.
  • Không nên nhầm lẫn với "concept" (khái niệm). "Conceptuality" nhấn mạnh vào hoặc của việc một khái niệm, hơn bản thân khái niệm đó.
conceptuality

A philosopher sketches a diagram to explain the conceptuality of justice.

Noun
  1. một khái niệm phức tạp.