conceptualization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khái niệm hóa: Hành động hoặc quá trình hình thành một khái niệm, ý tưởng trừu tượng trong tâm trí.
- Khái niệm đã được hình thành: Bản thân khái niệm, ý tưởng hoặc giải thích đã được xây dựng một cách chi tiết và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conceptualization of this theory took many years. (Việc khái niệm hóa lý thuyết này đã mất nhiều năm.)
- Her conceptualization of the problem was different from mine. (Khái niệm của cô ấy về vấn đề khác với của tôi.)
- The project is still in the conceptualization phase. (Dự án vẫn đang trong giai đoạn hình thành khái niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"process of conceptualization": quá trình hình thành khái niệm.
- The process of conceptualization is crucial in scientific research. (Quá trình hình thành khái niệm là rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.)
"abstract conceptualization": sự khái niệm hóa trừu tượng.
- Children develop the ability for abstract conceptualization as they grow. (Trẻ em phát triển khả năng khái niệm hóa trừu tượng khi lớn lên.)
Biến thể và từ gần giống
Conceptualize (Động từ): hình thành khái niệm, khái niệm hóa.
- It is difficult to conceptualize such a complex idea. (Rất khó để hình thành khái niệm cho một ý tưởng phức tạp như vậy.)
Conceptual (Tính từ): (thuộc về) khái niệm, có tính khái niệm.
- We need a conceptual framework for this study. (Chúng ta cần một khung khái niệm cho nghiên cứu này.)
Conceptualisation (Danh từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "conceptualization".
Từ đồng nghĩa
- Formulation: sự hình thành, sự phát triển (một ý tưởng có hệ thống).
- Ideation: sự hình thành ý tưởng.
- Abstraction: sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ "conceptualization".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conceptualization".
Noun
- giống conceptualisation.