concevable

Học thuật
Thân thiện
concevable

Un enfant imagine un château de sable concevable sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể quan niệm được, có thể hình dung được: Chỉ một điều đó có thể được nghĩ đến, tưởng tượng ra hoặc chấp nhận được trong tâm trí, trongtrí.
    • Có thể tưởng tượng được: Chỉ một khả năng, một ý tưởng hoặc một tình huống có thể được hình dung trong đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • C'est la seule solution concevable. (Đógiải pháp duy nhất có thể hình dung được.)
    • Dans le contexte actuel, une telle hypothèse n'est pas concevable. (Trong bối cảnh hiện tại, một giả thuyết như vậykhông thể quan niệm được.)
    • Il est concevable qu'elle change d'avis. (Có thể hình dung được việc ấy sẽ đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est concevable que..." + subjonctif: Có thể hình dung được rằng... (thường dùng với động từthức giả định).

    • Il est concevable que le projet prenne du retard. (Có thể hình dung được rằng dự án sẽ bị chậm trễ.)
  • "dans la mesure du concevable": trong phạm vi có thể tưởng tượng được.

    • Nous avons tout prévu, dans la mesure du concevable. (Chúng tôi đã dự tính mọi thứ, trong phạm vi có thể tưởng tượng được.)
Biến thể từ gần giống
  • Concevoir (động từ): quan niệm, hình dung, thiết kế.

    • Il a conçu un plan ingénieux. (Anh ấy đã nghĩ ra một kế hoạch tài tình.)
  • Inconcevable (tính từ, phản nghĩa): không thể quan niệm được, không thể tưởng tượng nổi.

    • Son attitude est tout simplement inconcevable. (Thái độ của anh ta đơn giảnkhông thể tưởng tượng nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginable: có thể tưởng tượng được.
  • Envisageable: có thể dự kiến, có thể hình dung được.
  • Pensable: có thể nghĩ tới được.
Các cụm từ liên quan
  • Rendre concevable: làm cho có thể hình dung được.

    • Son explication rend la situation plus concevable. (Lời giải thích của anh ấy làm cho tình huống trở nên dễ hình dung hơn.)
  • À peine concevable: hầu như không thể tưởng tượng được.

    • Une telle erreur est à peine concevable de la part d'un expert. (Một sai lầm như vậy gần như không thể tưởng tượng được từ một chuyên gia.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Nghĩa cách dùng chủ yếu như đã nêutrên.)

concevable

Un enfant imagine un château de sable concevable sur la plage.

tính từ
  1. có thể quan niệm; có thể tưởng tượng

Từ chứa "concevable"