inconcevable

Học thuật
Thân thiện
inconcevable

C'est un événement inconcevable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể tưởng tượng được, khó có thể quan niệm được: Dùng để mô tả một điều đó quá phi thường, lạ lùng hoặc không hợpđến mức tâm trí khó có thể chấp nhận hoặc hình dung ra.
    • Kỳ quặc, lạ lùng (khi nói về người): Dùng để chỉ một người hành vi, tính cách hoặc suy nghĩ quá khác thường, đến mức khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une telle erreur est tout simplement inconcevable de la part d'un professionnel. (Một sai lầm như vậy từ một chuyên gia đơn giảnkhông thể tưởng tượng được.)
    • C'est inconcevable qu'il ait pu oublier un rendez-vous aussi important. (Thật khó có thể quan niệm được rằng anh ta lại có thể quên một cuộc hẹn quan trọng như vậy.)
    • Il a des réactions parfois inconcevables. (Anh ta đôi khi những phản ứng kỳ quặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cela va de soi, c'est inconcevable autrement": Điều đó đương nhiên, không thể khác được.

    • Pour lui, la ponctualité est une règle d'or, c'est inconcevable d'arriver en retard. (Đối với anh ấy, đúng giờquy tắc vàng, việc đến muộnkhông thể chấp nhận được.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh mức độ phi lý hoặc đáng kinh ngạc của một sự việc.

    • Une paix durable sans justice sociale reste inconcevable. (Một nền hòa bình lâu dài khôngcông bằng xã hội vẫnđiều không tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconcevablement (phó từ): một cách không thể tưởng tượng được.
    • L'affaire s'est compliquée inconcevablement. (Vụ việc đã trở nên phức tạp một cách không thể tưởng tượng được.)
Từ đồng nghĩa
  • Impensable: không thể nghĩ tới, không tưởng.
  • Inimaginable: không thể tưởng tượng nổi.
  • Incroyable: không thể tin được.
  • Absurde: lý, phi lý.
  • Insensé: điên rồ, lý.
Từ trái nghĩa
  • Concevable: có thể quan niệm được, có thể tưởng tượng được.
  • Imaginable: có thể tưởng tượng được.
  • Raisonnable: hợp lý.
  • Normal: bình thường.
Thành ngữ liên quan
  • C'est du jamais vu, c'est inconcevable!: Đâychuyện chưa từng , thật không thể tưởng tượng nổi!
    • Il a réussi à réparer la machine en cinq minutes, c'est inconcevable! (Anh ấy đã sửa được cái máy trong năm phút, thật không thể tin nổi!)
inconcevable

C'est un événement inconcevable.

tính từ
  1. khó có thể quan niệm, không tưởng tượng được
    • Vous me dites une chose inconcevable
      anh nói với tôi một điều khó có thể quan niệm
    • Un homme inconcevable
      một người không thể tưởng tượng được, một người kỳ quặc

Từ trái nghĩa

Từ chứa "inconcevable"

Từ có nhắc đến "inconcevable"