concilier

ngoại động từ
  1. hòa giải
    • Concilier deux adversaires
      hòa giải hai kẻ đối địch
  2. dung hòa
    • Concilier deux théories
      dung hòa haithuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "concilier"

Từ có nhắc đến "concilier"