concilier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hòa giải, giảng hòa: Hành động làm cho hai bên hoặc nhiều bên đang xung đột, bất đồng trở nên hòa thuận, đồng ý với nhau.
    • Dung hòa, kết hợp hài hòa: Hành động làm cho hai hoặc nhiều yếu tố, nguyên tắc, ý tưởng tưởng chừng đối lập có thể cùng tồn tại hoặc phối hợp với nhau một cách hợp lý.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le médiateur a réussi à concilier les deux parties en conflit. (Người hòa giải đã thành công trong việc hòa giải hai bên xung đột.)
    • Il est difficile de concilier vie professionnelle et vie familiale. (Thật khó để dung hòa giữa cuộc sống công việc cuộc sống gia đình.)
    • Ce philosophe cherche à concilier raison et foi. (Triết gia này tìm cách dung hòa lý trí đức tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se concilier (quelqu'un)": (Tự động từ phản thân) Làm cho ai đó thiện cảm, chiếm được cảm tình hoặc sự ủng hộ của họ.
    • Par sa gentillesse, il a su se concilier ses nouveaux collègues. (Bằng sự tử tế của mình, anh ấy đã biết cách chiếm được cảm tình của các đồng nghiệp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Conciliant(e) (tính từ): dễ dãi, dễ hòa giải, xu hướng thỏa hiệp.
    • Une attitude conciliante. (Một thái độ dễ hòa giải.)
  • Conciliateur / Conciliatrice (danh từ): người hòa giải.
    • Elle a joué le rôle de conciliatrice. ( ấy đã đóng vai trò người hòa giải.)
  • Conciliation (danh từ giống cái): sự hòa giải, sự dung hòa.
    • La conciliation des intérêts. (Sự hòa giải các quyền lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Réconcilier: hòa giải (thường dùng khi đã từng mối quan hệ tốt trước đó).
  • Accorder: điều hòa, làm cho phù hợp.
  • Harmoniser: hài hòa hóa, làm cho ăn khớp.
  • Ménager: dàn xếp, sắp xếp để tránh xung đột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho "concilier" ngoài cấu trúc phản thân "se concilier" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "concilier".)

ngoại động từ
  1. hòa giải
    • Concilier deux adversaires
      hòa giải hai kẻ đối địch
  2. dung hòa
    • Concilier deux théories
      dung hòa haithuyết

Từ trái nghĩa

Từ chứa "concilier"