concluded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được kết thúc, đã được chấm dứt: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc quá trình đã đi đến hồi kết, không còn tiếp diễn nữa. Trạng thái này thường là kết quả của một quá trình hoặc một quyết định có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The investigation is now concluded, and a report will be issued next week. (Cuộc điều tra hiện đã được kết thúc, và một báo cáo sẽ được công bố vào tuần tới.)
- With the signing of the peace treaty, the long war was finally concluded. (Với việc ký kết hiệp ước hòa bình, cuộc chiến tranh dài cuối cùng đã được chấm dứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a concluded agreement": một thỏa thuận đã được hoàn tất/ký kết.
- Both parties are bound by the terms of the concluded agreement. (Cả hai bên đều bị ràng buộc bởi các điều khoản của thỏa thuận đã được ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Conclude (động từ): kết thúc, kết luận, đi đến quyết định.
- The speaker will conclude his presentation with a summary. (Diễn giả sẽ kết thúc bài thuyết trình của mình bằng một bản tóm tắt.)
- Conclusion (danh từ): sự kết thúc, phần kết luận.
- The conclusion of the movie was surprising. (Phần kết thúc của bộ phim thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Finished: đã xong, đã hoàn thành.
- Ended: đã chấm dứt, đã kết thúc.
- Completed: đã được hoàn tất.
- Terminated: đã được chấm dứt (mang sắc thái chấm dứt đột ngột hoặc theo quy định).
Từ trái nghĩa
- Ongoing: đang tiếp diễn.
- Incomplete: chưa hoàn thành.
- Unfinished: chưa kết thúc, dang dở.