over
/'ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Ở trên, phía trên: Chỉ vị trí cao hơn hoặc che phủ một vật khác.
- Qua, sang bên kia: Chỉ sự di chuyển hoặc vượt qua một chướng ngại, ranh giới.
- Khắp, trên khắp: Chỉ sự bao phủ hoặc trải rộng trên một khu vực.
- Hơn, nhiều hơn: Dùng để so sánh về số lượng, mức độ hoặc thời gian.
- Trong suốt, xuyên suốt: Chỉ một khoảng thời gian.
- Về, liên quan đến: Chỉ chủ đề của một cuộc thảo luận hoặc cảm xúc.
Phó từ:
- Qua, sang: Chỉ sự di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
- Xuống, ngã: Chỉ sự thay đổi vị trí từ thẳng đứng sang nằm ngang.
- Xong, kết thúc: Chỉ sự chấm dứt của một sự việc hoặc thời gian.
- Lại, lần nữa: Chỉ sự lặp lại một hành động.
- Quá, hơn mức: Chỉ mức độ vượt quá một giới hạn nào đó.
- Kỹ lưỡng, cẩn thận: Chỉ việc xem xét hoặc làm một cách tỉ mỉ.
Tính từ:
- Đã kết thúc, đã xong: Chỉ trạng thái hoàn thành.
- Vượt quá, nhiều hơn: (Ít dùng) Chỉ số lượng vượt mức.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- A plane flew over the city. (Một chiếc máy bay bay trên thành phố.)
- She jumped over the fence. (Cô ấy nhảy qua hàng rào.)
- They traveled all over the country. (Họ đã đi du lịch khắp đất nước.)
- The meeting lasted over two hours. (Cuộc họp kéo dài hơn hai tiếng.)
- We talked over a cup of coffee. (Chúng tôi nói chuyện trong khi uống cà phê.)
- She was upset over the lost keys. (Cô ấy buồn về chuyện mất chìa khóa.)
Phó từ:
- Please come over for dinner. (Làm ơn sang đây ăn tối nhé.)
- He tripped and fell over. (Anh ấy vấp và ngã xuống.)
- The game is over. (Trận đấu đã kết thúc.)
- I had to do the work over. (Tôi phải làm lại công việc lần nữa.)
- Don't be over cautious. (Đừng quá thận trọng như vậy.)
- Think it over carefully. (Hãy suy nghĩ kỹ lưỡng về điều đó.)
Tính từ:
- The storm is over. (Cơn bão đã qua rồi.)
- The bill came to $50 and over. (Hóa đơn lên tới 50 đô la và hơn thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be over": đã kết thúc, đã qua.
- Their relationship is over. (Mối quan hệ của họ đã chấm dứt.)
"over and above": ngoài ra, hơn nữa (ngoài cái đã có).
- He received a bonus over and above his salary. (Anh ấy nhận được tiền thưởng ngoài lương của mình.)
"over the moon": vô cùng hạnh phúc, vui sướng (thành ngữ).
- She was over the moon when she got the job. (Cô ấy vui sướng khôn xiết khi nhận được công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Over- (tiền tố): Dùng để tạo tính từ/động từ chỉ sự quá mức.
- Overcooked (adj): nấu quá chín.
- Overwork (v): làm việc quá sức.
Overly (phó từ): một cách quá mức.
- He is overly sensitive. (Anh ấy nhạy cảm quá mức.)
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (trên): Above, on top of.
- Giới từ (qua): Across, past.
- Phó từ (xong): Finished, ended, done.
- Phó từ (lại): Again, anew.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hand over: giao nộp, chuyển giao.
- The thief was forced to hand over the money. (Tên trộm bị buộc phải giao nộp số tiền.)
Take over: tiếp quản, đảm nhiệm.
- She will take over as manager next month. (Cô ấy sẽ tiếp quản vị trí quản lý vào tháng tới.)
Get over: vượt qua (khó khăn, bệnh tật), chấp nhận.
- It took him months to get over the loss. (Anh ấy mất nhiều tháng để vượt qua sự mất mát.)
Thành ngữ liên quan
Over and over (again): lặp đi lặp lại nhiều lần.
- He checked the answer over and over. (Anh ấy kiểm tra câu trả lời lặp đi lặp lại.)
Over my dead body: (chỉ xảy ra) khi tôi chết đi (thể hiện sự phản đối tuyệt đối).
- You'll sell this house over my dead body! (Mày sẽ bán căn nhà này khi tao chết đi!)
Over the hill: đã qua thời kỳ đỉnh cao, già rồi (thường dùng với nghĩa hài hước hoặc tiêu cực).
- At 40, some people think they're over the hill. (Ở tuổi 40, một số người nghĩ họ đã già rồi.)
danh từ
- trên; ở trên
- a lamp over our headscái đèn treo trên đầu chúng ta
- with his hat over his eyescái mũ sùm sụp trên mắt
- the radiotrên đài phát thanh
- trên khắp, ở khắp
- rice is grown all over Vietnamkhắp nơi ở Việt Nam nơi nào cũng trồng lúa
- all the world overtrên khắp thế giới
- all the world overtrên khắp thế giới
- to travel over Europeđi du lịch khắp Châu Âu
- hơn, trên
- to set somebody over the restđánh giá ai hơn những người khác, đặt ai trên những người khác
- to win a victory over the enemyđánh thắng kẻ thù
- to have command over oneselftự làm chủ được bản thân mình, tự kiềm chế được mình
- hơn, nhiều hơn
- it costs over 100dgiá hơn 100 đồng
- qua, sang, đến tận
- to jump over the brooknhảy qua con suối
- to look over the hedgenhìn qua hàng rào
- the house over the waynhà bên kia đường
- to stumble over a stonevấp phải hòn đá
- over the telephonequa dây nói
- if we can tide over the next monthnếu ta có thể vượt qua được hết tháng sau
- can you stay over Wednesday?anh có thể ở đến hết thứ tư không?
Idioms
- all over somebody(từ lóng) mê ai, phải lòng ai, say ai
- over alltừ bên này đến bên kia, bao quát
- over our headskhó quá chúng tôi không hiểu được
- over head and ears in loveyêu say đắm
- over shoes over boots(xem) boot
- over the topnhảy lên (hào giao thông) để công kích
- to go to sleep over one's workđi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc
- to have a talk over a cup of teanói chuyện trong khi uống trà
phó từ
- nghiêng, ngửa
- to lean overtỳ nghiêng (qua)
- to fall overngã ngửa
- qua, sang
- to jump overnhảy qua
- to look overnhìn qua (sang bên kia)
- to ask somebody overmời ai qua chơi
- he is going over to the Soviet Unionanh ấy đang đi Liên-xô
- please turn overđề nghị lật sang trang sau
- to turn somebody over on his facelật sấp ai xuống
- to go over to the people's sideđi sang phía nhân dân
- khắp, khắp chỗ, khắp nơi
- to paint it oversơn khắp chỗ
- ngược
- to bend something overbẻ ngược cái gì, gấp ngược cái gì
- lần nữa, lại
- the work is badly done, it must be done overcông việc làm không tốt, phải làm lại
- quá, hơn
- over anxiousquá lo lắng
- 20kg and overhơn 20 kg
- từ đầu đến cuối, kỹ lưỡng, cẩn thận
- to count overđếm đi đếm lại cẩn thận
- to think a matter overnghĩ cho chín một vấn đề
- qua, xong, hết
- time is overđã hết giờ
Idioms
- all over(xem) all
- over againlại nữa
- over againstđối lập với
- over and above(xem) above
- over and over [again]nhiều lần lặp đi lặp lại
danh từ
- cái thêm vào, cái vượt quá
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) phát đạn nổ quá mục tiêu
tính từ
- cao hơn
- ở ngoài hơn
- nhiều hơn, quá
- qua, xong hết