conclusiveness

/kən'klu:sivnis/
danh từ
  1. tính chất để kết thúc
  2. tính chất để kết luận
  3. tính chất xác định, tính chất quyết định, tính thuyết phục được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "conclusiveness"

conclusiveness
The judge's ruling had an air of conclusiveness that ended the long debate.