decisiveness
/di'saisivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính quyết định: Phẩm chất của việc có thể đưa ra kết luận rõ ràng, dứt khoát.
- Tính kiên quyết, tính quả quyết: Đặc điểm của một người có khả năng đưa ra quyết định nhanh chóng và tự tin, không do dự.
- Tính dứt khoát: Sự rõ ràng, chắc chắn trong hành động hoặc quyết định, không mơ hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her decisiveness in the crisis saved the company. (Tính quyết đoán của cô ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu công ty.)
- The manager is known for his speed and decisiveness. (Người quản lý được biết đến với sự nhanh nhẹn và tính quyết đoán.)
- We need a leader with clarity and decisiveness. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có sự rõ ràng và tính dứt khoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate decisiveness": thể hiện sự quyết đoán.
- A good captain must demonstrate decisiveness under pressure. (Một đội trưởng giỏi phải thể hiện được sự quyết đoán dưới áp lực.)
"a moment of decisiveness": khoảnh khắc quyết định.
- The battle was won in a moment of brilliant decisiveness by the general. (Trận chiến đã được quyết định trong một khoảnh khắc quyết đoán xuất sắc của vị tướng.)
Biến thể và từ gần giống
Decisive (adj): mang tính quyết định, dứt khoát.
- That was the decisive factor in our victory. (Đó là yếu tố quyết định trong chiến thắng của chúng ta.)
Decision (n): quyết định, sự quyết định.
- Making a final decision is difficult. (Đưa ra quyết định cuối cùng thật khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Determination: sự quyết tâm, lòng kiên quyết.
- Resoluteness: tính kiên định, sự cương quyết.
- Firmness: sự vững vàng, tính kiên quyết.
Từ trái nghĩa
- Indecisiveness: tính do dự, thiếu quyết đoán.
- Hesitation: sự lưỡng lự, do dự.
- Uncertainty: sự không chắc chắn, tính bất định.
danh từ
- tính quyết định
- tính kiên quyết, tính quả quyết, tính dứt khoát