finality

/fai'næliti/
danh từ
  1. tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh
  2. tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát
  3. lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finality"

finality
The judge's ruling had an air of finality.