finality
/fai'næliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất cuối cùng, tính dứt khoát: Chất lượng của một điều gì đó không thể thay đổi, đảo ngược hoặc tranh cãi thêm; trạng thái kết thúc hoàn toàn.
- Tính cứu cánh: Nguyên tắc hoặc đặc điểm của một mục tiêu tối hậu, không còn mục đích nào xa hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The judge's ruling was delivered with an air of absolute finality. (Phán quyết của thẩm phán được đưa ra với không khí của sự dứt khoát tuyệt đối.)
- There is a sense of finality when a chapter of your life closes. (Có một cảm giác về tính chất cuối cùng khi một chương cuộc đời bạn khép lại.)
- The finality of his decision left no room for further discussion. (Tính dứt khoát trong quyết định của anh ấy không để lại chỗ cho thảo luận thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of finality": với vẻ dứt khoát, chắc chắn.
- She closed the book with an air of finality. (Cô ấy đóng cuốn sách lại với vẻ dứt khoát.)
- "to accept the finality of something": chấp nhận tính chất không thể thay đổi của điều gì.
- It took him years to accept the finality of his loss. (Anh ấy mất nhiều năm để chấp nhận tính chất vĩnh viễn của sự mất mát.)
Biến thể và từ gần giống
- Final (adj): cuối cùng, dứt khoát.
- This is my final decision. (Đây là quyết định cuối cùng của tôi.)
- Finalize (v): hoàn tất, kết thúc.
- We need to finalize the contract by Friday. (Chúng ta cần hoàn tất hợp đồng trước thứ Sáu.)
Từ đồng nghĩa
- Conclusiveness: tính kết luận, tính quyết định.
- Definitiveness: tính xác định, tính dứt khoát.
- Irreversibility: tính không thể đảo ngược.
Từ trái nghĩa
- Tentativeness: tính tạm thời, tính thăm dò.
- Inconclusiveness: tính không dứt khoát, tính không có kết luận.
- Reversibility: tính có thể đảo ngược.
Thành ngữ liên quan
- "The finality of death": tính chất vĩnh viễn của cái chết.
- Philosophy often contemplates the finality of death. (Triết học thường suy ngẫm về tính chất cuối cùng của cái chết.)
danh từ
- tính cứu cánh, nguyên tắc cứu cánh
- tính chất cuối cùng; tính chất dứt khoát
- lời nói cuối cùng; hành động cuối cùng