concoct
/kən'kɔkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Pha chế, chế biến (thức ăn, đồ uống, thuốc): Hành động tạo ra một thứ gì đó mới bằng cách trộn lẫn các thành phần khác nhau, đặc biệt là trong nấu ăn hoặc pha chế.
- (Nghĩa bóng) Bịa đặt, dựng lên, nghĩ ra (một câu chuyện, kế hoạch, lý do): Hành động tạo ra một điều gì đó không có thật hoặc phức tạp, thường với mục đích lừa dối hoặc đánh lừa.
Ví dụ sử dụng
Pha chế, chế biến:
- The bartender will concoct a special cocktail for the party. (Người pha chế sẽ pha một loại cocktail đặc biệt cho bữa tiệc.)
- She loves to concoct new recipes using fresh herbs from her garden. (Cô ấy thích chế biến những công thức mới bằng rau thơm tươi từ vườn nhà.)
Bịa đặt, dựng lên:
- He had to quickly concoct an excuse for being late. (Anh ta phải nhanh chóng bịa ra một lý do cho việc đi trễ.)
- The writer concocted an elaborate fantasy world for his novel. (Nhà văn đã dựng lên một thế giới giả tưởng công phu cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to concoct a plan/scheme": nghĩ ra một kế hoạch, một âm mưu (thường phức tạp hoặc xảo quyệt).
- The thieves concocted a clever scheme to steal the painting. (Những tên trộm đã nghĩ ra một âm mưu tinh vi để đánh cắp bức tranh.)
"to concoct a lie/story": bịa ra một lời nói dối, một câu chuyện.
- The child concocted a story about a dragon to explain the broken vase. (Đứa trẻ bịa ra một câu chuyện về con rồng để giải thích cho chiếc bình vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Concoction (danh từ): thứ được pha chế; sự bịa đặt.
- Her herbal concoction is said to cure colds. (Hỗn hợp thảo dược cô ấy pha chế được cho là chữa được cảm lạnh.)
- His explanation was a ridiculous concoction. (Lời giải thích của anh ta là một sự bịa đặt lố bịch.)
Từ đồng nghĩa
- Pha chế, chế biến: Prepare, mix, brew, formulate.
- Bịa đặt, nghĩ ra: Fabricate, invent, devise, make up, hatch (a plan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với "concoct")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp với "concoct")
ngoại động từ
- pha, chế
- to concoct a medicinepha thuốc
- to concoct a new dishchế biến một món ăn mới
- (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt
- to concoct a storybịa chuyện, đặt chuyện
- to concoct a plotbày mưu