concoction

/kɔn'kɔkʃn/
Học thuật
Thân thiện
concoction

He volunteered to taste her latest concoction.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự pha chế, sự trộn lẫn: Hành động tạo ra thứ đó (thường đồ uống, thuốc, hoặc thức ăn) bằng cách kết hợp nhiều thành phần khác nhau.
    • Thứ được pha chế, hỗn hợp: Bản thân sản phẩm được tạo ra từ quá trình pha chế, thường một hỗn hợp lạ hoặc phức tạp.
    • Sự bịa đặt, sự dựng chuyện: Việc tạo ra một câu chuyện, kế hoạch hoặc lời giải thích không thật, thường với mục đích lừa dối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bartender is an expert in the concoction of exotic cocktails. (Người pha chế chuyên gia trong việc pha chế các loại cocktail lạ.)
    • She served us a strange green concoction made from various herbs and fruits. ( ấy mời chúng tôi một hỗn hợp màu xanh kỳ lạ làm từ các loại thảo mộc trái cây.)
    • His alibi turned out to be a complete concoction. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hóa ra hoàn toàn một sự bịa đặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A narrative concoction": Một câu chuyện được dựng lên.

    • The journalist was accused of publishing a narrative concoction. (Nhà báo đó bị buộc tội đăng một câu chuyện bịa đặt.)
  • "A culinary concoction": Một món ăn pha trộn sáng tạo.

    • The chef's latest culinary concoction surprised all the food critics. (Món ăn pha trộn mới nhất của đầu bếp đã làm các nhà phê bình ẩm thực ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Concoct (động từ): Pha chế; bịa đặt, dựng lên.
    • He can concoct a delicious sauce from simple ingredients. (Anh ấy có thể pha chế một loại nước sốt ngon từ những nguyên liệu đơn giản.)
    • She concocted a wild story to explain her absence. ( ấy bịa ra một câu chuyện kỳ lạ để giải thích cho sự vắng mặt của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Mixture (n): Hỗn hợp.
  • Brew (n): Thứ đồ uống được pha chế (như bia, trà); sự pha chế.
  • Fabrication (n): Sự bịa đặt, sự dựng chuyện (nhấn mạnh tính giả tạo).
Thành ngữ liên quan
  • A witch's concoction: Một thứ hỗn hợp kỳ lạ hoặc đáng sợ, gợi nhớ đến thuốc của phù thủy.
    • The murky liquid in the cauldron looked like a witch's concoction. (Chất lỏng đục ngầu trong cái vạc trông giống như một thứ thuốc của phù thủy.)
concoction

He volunteered to taste her latest concoction.

danh từ
  1. sự pha chế; thuốc pha chế, đồ uống pha chế
  2. sự đặt ra, sự dựng lên, sự bày ra

Từ có nhắc đến "concoction"