concordat

/kɔn'kɔ:dæt/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo) Thỏa ước: Một hiệp định chính thức đượckết giữa Tòa Thánh Vatican một chính phủ của một quốc gia chủ quyền, nhằm điều chỉnh các vấn đề liên quan đến quyền lợi hoạt động của Giáo hội Công giáo tại quốc gia đó.
    • (Luật học, Pháp lý) Thỏa ước xửnợ: Một thỏa thuận giữa một thương nhân bị vỡ nợ các chủ nợ của mình, được tòa án phê chuẩn, nhằm tránh thủ tục phá sản chính thức bằng cách đưa ra một kế hoạch thanh toán nợ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa tôn giáo):

    • Le concordat de 1801 a réorganisé les relations entre l'Église catholique et l'État français. (Thỏa ước năm 1801 đã tổ chức lại mối quan hệ giữa Giáo hội Công giáo Nhà nước Pháp.)
    • La signature d'un concordat peut résoudre des litiges sur les biens ecclésiastiques. (Việckết một thỏa ước có thể giải quyết các tranh chấp về tài sản giáo hội.)
  • Danh từ (Nghĩa pháp lý):

    • Le tribunal a homologué le concordat proposé par le commerçant en faillite. (Tòa án đã phê chuẩn thỏa ước xửnợ do thương nhân phá sản đề xuất.)
    • Grâce à ce concordat, il a évité la liquidation judiciaire de son entreprise. (Nhờ thỏa ước này, ông ta đã tránh được việc thanhdoanh nghiệp theo phán quyết của tòa án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concordat préventif": Thỏa ước phòng ngừa (phá sản). Đâymột thủ tục phápcho phép một doanh nghiệp gặp khó khăn nhưng chưa ngừng thanh toán, thương lượng với chủ nợ dưới sự giám sát của tòa án.
  • Être régi par un concordat: Được điều chỉnh bởi một thỏa ước. Cụm từ này thường dùng để chỉ một khu vực địa lý (như vùng Alsace-Moselle ở Pháp) nơi quan hệ Nhà nước - Tôn giáo vẫn tuân theo các điều khoản của một thỏa ước lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Concordataire (adj): (Thuộc về) thỏa ước.
    • Un régime concordataire. (Một chế độ theo thỏa ước.)
  • Concorder (động từ): Phù hợp, đồng ý với nhau. (Từ này chia sẻ gốc Latin với "concordat" nhưng nghĩa rộng hơn phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo: Accord, convention, traité (Hiệp định, công ước, hiệp ước).
  • Nghĩa pháp: Accord amiable, plan de redressement (Thỏa thuận ngoài tòa, kế hoạch phục hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "concordat").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concordat").

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thỏa ước
  2. (luật học, pháp lý) thỏa ước xửnợ (của nhà buôn vỡ nợ)

Từ chứa "concordat"