concordat

/kɔn'kɔ:dæt/
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thỏa ước
  2. (luật học, pháp lý) thỏa ước xửnợ (của nhà buôn vỡ nợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "concordat"