concordat

/kɔn'kɔ:dæt/
danh từ
  1. giáo ước (điều ước giữa giáo hoàng chính phủ một nước)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

concordat
The two nations signed a concordat to establish a new trade route.