concordat

/kɔn'kɔ:dæt/
Học thuật
Thân thiện
concordat

The two nations signed a concordat to establish a new trade route.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giáo ước: Một hiệp định chính thức được ký kết giữa Giáo hoàng, đại diện cho Tòa Thánh Vatican, chính phủ của một quốc gia. Hiệp định này quy định các mối quan hệ vấn đề chung giữa nhà nước Giáo hội Công giáo tại quốc gia đó, như quyền tài sản, việc bổ nhiệm giám mục, hoặc vị thế pháp của giáo hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 1801 Concordat between Napoleon and Pope Pius VII reestablished the Catholic Church in France. (Giáo ước năm 1801 giữa Napoleon Giáo hoàng Pius VII đã tái lập Giáo hội Công giáoPháp.)
    • The country's new concordat guarantees religious education in public schools. (Giáo ước mới của đất nước đảm bảo việc giảng dạy tôn giáo trong các trường công lập.)
    • Negotiating a concordat can be a long and complex diplomatic process. (Việc đàm phán một giáo ước có thể một quá trình ngoại giao dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign/ratify a concordat": ký kết/phê chuẩn một giáo ước.
    • The government moved to ratify the concordat with the Holy See. (Chính phủ tiến hành phê chuẩn giáo ước với Tòa Thánh.)
  • "the terms of the concordat": các điều khoản của giáo ước.
    • The terms of the concordat were favorable to the Church. (Các điều khoản của giáo ước lợi cho Giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Concord (n): Hiệp định, sự hòa thuận (một từ chung hơn, không chỉ dành riêng cho thỏa thuận với Giáo hội).
    • The two nations finally reached a concord on border issues. (Hai quốc gia cuối cùng đã đạt được một hiệp định về các vấn đề biên giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreement: Thỏa thuận, hiệp định (từ chung).
  • Treaty: Hiệp ước (thường giữa các quốc gia).
  • Pact: Giao ước, hiệp ước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "concordat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "concordat")

concordat

The two nations signed a concordat to establish a new trade route.

danh từ
  1. giáo ước (điều ước giữa giáo hoàng chính phủ một nước)

Từ đồng nghĩa