concourant

Học thuật
Thân thiện
concourant

Trois droites concourantes se croisent en un point unique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) Đồng quy: Dùng để mô tả các đường thẳng hoặc các đường cong gặp nhau tại một điểm chung duy nhất.
    • Góp vào, giúp vào (một mục đích): Dùng để mô tả các yếu tố, hành động hoặc lực lượng cùng hướng tới đóng góp vào việc đạt được một kết quả chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):

    • Les trois médianes d'un triangle sont concourantes. (Ba đường trung tuyến của một tam giácđồng quy.)
    • Le point d'intersection des droites concourantes s'appelle le point de concours. (Điểm giao nhau của các đường thẳng đồng quy được gọi là điểm đồng quy.)
  • Tính từ (Góp vào, giúp vào):

    • Plusieurs facteurs concourants ont conduit à cette crise. (Nhiều yếu tố góp vào đã dẫn đến cuộc khủng hoảng này.)
    • Leurs efforts concourants ont permis la réussite du projet. (Những nỗ lực cùng hướng tới của họ đã cho phép dự án thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être concourant à": Góp phần vào, hướng tới (một mục tiêu).
    • Toutes ses actions sont concourantes à un seul but. (Tất cả hành động của anh ta đều hướng tới một mục đích duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Concourir (động từ): Góp phần, cùng hướng tới; tham gia một cuộc thi.

    • Ces mesures concourent à améliorer la sécurité. (Những biện pháp này góp phần cải thiện an ninh.)
    • Il va concourir pour le prix littéraire. (Anh ấy sẽ tham gia tranh giải cho giải thưởng văn học.)
  • Concours (danh từ): Sự đồng quy (toán học); sự hợp lực, đóng góp chung; cuộc thi.

    • Le concours des circonstances. (Sự trùng hợp của các tình huống.)
    • Un concours de beauté. (Một cuộc thi sắc đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Convergent (adj): Hội tụ, cùng hướng về một điểm.
  • Contributif (adj): tính chất đóng góp (ít dùng trong ngữ cảnh này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "concourant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concourant")

concourant

Trois droites concourantes se croisent en un point unique.

tính từ
  1. (toán học) đồng quy
    • Droites concourantes
      đường thẳng đồng quy
  2. góp vào, giúp vào (một mục đích)

Từ gần giống