concourant

tính từ
  1. (toán học) đồng quy
    • Droites concourantes
      đường thẳng đồng quy
  2. góp vào, giúp vào (một mục đích)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

concourant
Trois droites concourantes se croisent en un point unique.