concurrent
/kən'kʌrənt/
Học thuậtThân thiện
Deux entreprises concurrentes vendent des téléphones dans le même centre commercial.
Định nghĩa
Tính từ:
- Cạnh tranh: Chỉ những thứ cùng tồn tại và cạnh tranh với nhau trong cùng một lĩnh vực hoặc thị trường.
- Đồng quy; cùng chung mục đích: (Từ cũ) Chỉ những lực lượng, yếu tố hoặc đường thẳng cùng hướng tới một điểm chung hoặc cùng một mục tiêu.
Danh từ:
- Người cạnh tranh; đối thủ: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc cạnh tranh, tranh cử hoặc cạnh tranh trong kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ces deux entreprises proposent des produits concurrents. (Hai công ty này đưa ra những sản phẩm cạnh tranh.)
- Les lignes de force étaient concurrentes vers le centre. (Các đường lực đồng quy về phía trung tâm.)
Danh từ:
- Il s'est retiré, laissant le poste sans concurrent. (Anh ta đã rút lui, để lại vị trí không có đối thủ cạnh tranh.)
- Le concurrent principal a augmenté ses prix. (Đối thủ cạnh tranh chính đã tăng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être concurrent de quelqu'un": Là đối thủ cạnh tranh của ai đó.
- Cette nouvelle startup est un concurrent sérieux pour les géants du secteur. (Startup mới này là một đối thủ cạnh tranh nghiêm túc với các gã khổng lồ trong ngành.)
"Sans concurrent": Không có đối thủ cạnh tranh.
- Elle a remporté l'appel d'offres sans concurrent. (Cô ấy đã thắng thầu mà không có đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Concurrence (n): Sự cạnh tranh.
- La concurrence sur ce marché est féroce. (Sự cạnh tranh trên thị trường này rất khốc liệt.)
Concurremment (adv): Một cách đồng thời, song song.
- Les deux projets avancent concurremment. (Hai dự án tiến triển song song.)
Từ đồng nghĩa
- Rival (adj/n): Đối thủ, cạnh tranh.
- Compétiteur (n): Người cạnh tranh, đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "concurrent" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concurrent".)
Deux entreprises concurrentes vendent des téléphones dans le même centre commercial.
tính từ
- cạnh tranh
- Industries concurrentesnhững ngành công nghiệp cạnh tranh nhau
- (từ cũ, nghĩa cũ) đồng quy; cùng chung mục đích
- Forces concurrenteslực đồng quy
danh từ
- người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ
- Elu sans concurrentđược bầu mà không có người tranh cử