concurrent

/kən'kʌrənt/
Học thuật
Thân thiện
concurrent

Deux entreprises concurrentes vendent des téléphones dans le même centre commercial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cạnh tranh: Chỉ những thứ cùng tồn tại cạnh tranh với nhau trong cùng một lĩnh vực hoặc thị trường.
    • Đồng quy; cùng chung mục đích: (Từ ) Chỉ những lực lượng, yếu tố hoặc đường thẳng cùng hướng tới một điểm chung hoặc cùng một mục tiêu.
  2. Danh từ:

    • Người cạnh tranh; đối thủ: Chỉ một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một cuộc cạnh tranh, tranh cử hoặc cạnh tranh trong kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ces deux entreprises proposent des produits concurrents. (Hai công ty này đưa ra những sản phẩm cạnh tranh.)
    • Les lignes de force étaient concurrentes vers le centre. (Các đường lực đồng quy về phía trung tâm.)
  • Danh từ:

    • Il s'est retiré, laissant le poste sans concurrent. (Anh ta đã rút lui, để lại vị trí không đối thủ cạnh tranh.)
    • Le concurrent principal a augmenté ses prix. (Đối thủ cạnh tranh chính đã tăng giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être concurrent de quelqu'un": Là đối thủ cạnh tranh của ai đó.

    • Cette nouvelle startup est un concurrent sérieux pour les géants du secteur. (Startup mới nàymột đối thủ cạnh tranh nghiêm túc với các khổng lồ trong ngành.)
  • "Sans concurrent": Không đối thủ cạnh tranh.

    • Elle a remporté l'appel d'offres sans concurrent. ( ấy đã thắng thầu không đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Concurrence (n): Sự cạnh tranh.

    • La concurrence sur ce marché est féroce. (Sự cạnh tranh trên thị trường này rất khốc liệt.)
  • Concurremment (adv): Một cách đồng thời, song song.

    • Les deux projets avancent concurremment. (Hai dự án tiến triển song song.)
Từ đồng nghĩa
  • Rival (adj/n): Đối thủ, cạnh tranh.
  • Compétiteur (n): Người cạnh tranh, đối thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp được hình thành từ "concurrent" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "concurrent".)

concurrent

Deux entreprises concurrentes vendent des téléphones dans le même centre commercial.

tính từ
  1. cạnh tranh
    • Industries concurrentes
      những ngành công nghiệp cạnh tranh nhau
  2. (từ , nghĩa ) đồng quy; cùng chung mục đích
    • Forces concurrentes
      lực đồng quy
danh từ
  1. người cạnh tranh; người tranh cử; đối thủ
    • Elu sans concurrent
      được bầu không có người tranh cử

Từ gần giống

Từ chứa "concurrent"