concours
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kỳ thi tuyển, cuộc thi (có hạn định số người đỗ hoặc có giải thưởng): Một hình thức đánh giá cạnh tranh để chọn lọc hoặc trao giải, thường có số lượng người vượt qua hoặc nhận giải bị giới hạn.
- Sự ngẫu hợp, sự trùng hợp: Sự cùng xảy ra một cách tình cờ của các sự kiện hoặc hoàn cảnh.
- Sự hợp tác, sự cộng tác: Hành động cùng làm việc hoặc hỗ trợ để đạt được một mục tiêu chung.
- (Từ cũ) Sự tụ họp: Việc nhiều người tập trung lại một nơi.
Ví dụ sử dụng
Kỳ thi tuyển, cuộc thi:
- Il prépare le concours d'entrée à l'école d'ingénieurs. (Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển vào trường kỹ sư.)
- Elle a gagné le premier prix au concours de piano. (Cô ấy đã giành giải nhất tại cuộc thi piano.)
Sự ngẫu hợp:
- C'est par un heureux concours de circonstances que nous nous sommes rencontrés. (Chính nhờ một sự ngẫu hợp tình huống may mắn mà chúng tôi đã gặp nhau.)
Sự hợp tác:
- Ce projet a été réalisé avec le concours de plusieurs experts. (Dự án này đã được thực hiện với sự hợp tác của nhiều chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Concours général": Kỳ thi học sinh giỏi quốc gia (giữa các trường trung học Pháp), một cuộc thi học thuật danh giá.
- Il a été reçu au concours général de mathématiques. (Anh ấy đã đỗ trong kỳ thi học sinh giỏi toán quốc gia.)
"Concours d'admission" / "Concours d'entrée": Kỳ thi tuyển sinh đầu vào (của các trường lớn, trường chuyên).
- Le concours d'entrée à l'ENA est très sélectif. (Kỳ thi tuyển vào Trường Hành chính Quốc gia Pháp có tính chọn lọc rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
Concourir (động từ): Tham gia thi, cạnh tranh; đóng góp, góp phần vào.
- Plusieurs candidats concourent pour ce poste. (Nhiều ứng viên đang cạnh tranh cho vị trí này.)
Concurrent, concurrente (danh từ): Đối thủ cạnh tranh, người dự thi.
- Concurrentiel, concurrentielle (tính từ): Mang tính cạnh tranh.
Từ đồng nghĩa
- Examen (n): Kỳ thi (nói chung, ít nhấn mạnh tính cạnh tranh và giới hạn số đỗ hơn).
- Compétition (n): Cuộc thi đấu, cạnh tranh (thường trong thể thao, kinh doanh).
- Coopération (n): Sự hợp tác.
- Coïncidence (n): Sự trùng hợp (chỉ nghĩa "ngẫu hợp").
Thành ngữ liên quan
Par un (heureux/malheureux) concours de circonstances: Do một sự ngẫu hợp (may mắn/không may) của các tình huống.
- Par un malheureux concours de circonstances, il a raté son train. (Do một sự ngẫu hợp không may của các tình huống, anh ấy đã lỡ chuyến tàu.)
Avec le concours de...: Với sự hợp tác/cộng tác của...
- Le film a été produit avec le concours de la télévision nationale. (Bộ phim được sản xuất với sự hợp tác của đài truyền hình quốc gia.)
danh từ giống đực
- sự ngẫu hợp
- Un concours de circonstancessự ngẫu hợp tình huống
- sự hợp tác, sự cộng tác
- kỳ thi tuyển (có hạn định số người đỗ); cuộc thi
- Concours d'admissionkỳ thi nhập học
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự tụ họp
- concours généralkỳ thi học sinh giỏi (giữa các trường trung học)