concubine

/'kɔɳkju:binəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ lẽ, nàng hầu: Một người phụ nữ sống chung quan hệ tình dục với một người đàn ông, nhưng không địa vị pháp xã hội ngang bằng với người vợ chính thức. Thuật ngữ này thường gắn với các xã hội đa thê trong lịch sử.
    • Gái bao: (Nghĩa hiện đại, thông tục) Một người phụ nữ được một người đàn ông giàu có chu cấp tài chính để đổi lấy việc chung sống quan hệ tình dục, thường không hôn thú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient China, an emperor could have many concubines in addition to his empress. (Trong Trung Quốc cổ đại, một hoàng đế có thể nhiều vợ lẽ bên cạnh hoàng hậu.)
    • The wealthy merchant kept a concubine in a separate apartment. (Người thương gia giàu có nuôi một nàng hầu trong một căn hộ riêng biệt.)
    • The novel depicts the tragic life of a royal concubine. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đời bi kịch của một cung phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be taken as a concubine": được nhận làm vợ lẽ.
    • She was taken as a concubine by the warlord. ( ta được tên quân phiệt nhận làm vợ lẽ.)
  • "The status of a concubine": địa vị của một người vợ lẽ.
    • The status of a concubine was often precarious and dependent on the master's favor. (Địa vị của một người vợ lẽ thường bấp bênh phụ thuộc vào sự sủng ái của người chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Concubinage (danh từ): Chế độ, tình trạng hoặc thực hành vợ lẽ; sự chung sống như vợ chồng không hôn thú.
    • The practice of concubinage was legally recognized in some ancient societies. (Tục lệ vợ lẽ đã được công nhận hợp phápmột số xã hội cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Mistress: Tình nhân, nhân tình (người phụ nữ quan hệ lâu dài với một người đàn ông đã gia đình).
  • Kept woman: Gái bao (người phụ nữ được một người đàn ông chu cấp tài chính).
  • Secondary wife: Vợ thứ (trong ngữ cảnh đa thê, có thể một vị thế cao hơn "concubine").
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "concubine" mang sắc thái lịch sử hoặc cổ xưa khi nói về các xã hội phong kiến, đa thê.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ mối quan hệ không bình đẳng, mang tính vật chất sở hữu. Các từ như "mistress" hoặc "partner" có thể được dùng thay thế tùy ngữ cảnh.
danh từ
  1. vợ lẽ, nàng hầu
  2. gái bao