paramour

/'pærəmuə/
Học thuật
Thân thiện
paramour

A woman's paramour brings her a bouquet of flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân tình, người tình bất chính: Chỉ một người quan hệ tình cảm thường tình dục ngoài hôn nhân với một người đã gia đình. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bí mật trái với chuẩn mực xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scandal broke when the king's paramour was revealed to the public. (Vụ bê bối bùng nổ khi nhân tình của nhà vua bị tiết lộ trước công chúng.)
    • She was accused of being the paramour of a married man. ( ấy bị buộc tội nhân tình của một người đàn ông đã vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Secret paramour": người tình bí mật.
    • He visited his secret paramour in the dead of night. (Hắn đến thăm người tình bí mật của mình vào lúc nửa đêm.)
  • "To take a paramour": có nhân tình.
    • Rumors spread that the duke had taken a paramour. (Tin đồn lan truyền rằng công tước đãnhân tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Lover (n): người yêu, tình nhân (nghĩa rộng hơn, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "paramour").
  • Mistress (n): tình nhân, nhân tình (thường chỉ phụ nữ nhân tình của đàn ông địa vị).
  • Concubine (n): nàng hầu, thiếp (trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội cho phép).
Từ đồng nghĩa
  • Illicit lover: người tình bất chính.
  • Inamorato/inamorata: người yêu (từ cổ, trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • "To keep a paramour": nuôi nhân tình.
    • In the novel, the wealthy merchant was known to keep a paramour in the city. (Trong tiểu thuyết, nhà buôn giàu có được biết đến người nuôi một nhân tình trong thành phố.)
paramour

A woman's paramour brings her a bouquet of flowers.

danh từ
  1. nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã vợ)

Từ có nhắc đến "paramour"