paramour

/'pærəmuə/
danh từ
  1. nhân tình, nhân ngâi (của đàn bà đã có chồng, đàn ông đã vợ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "paramour"

paramour
A woman's paramour brings her a bouquet of flowers.