concupiscence

/'kən'kju:pisəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dâm dục, sự ham muốn nhục dục: "Concupiscence" chỉ một ham muốn tình dục mạnh mẽ, thường mang ý nghĩa tiêu cực về sự thèm khát không kiểm soát được. Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, từ này thường chỉ một khuynh hướng tội lỗi của con người hướng về những thú vui xác thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La concupiscence est considérée comme un péché dans certaines doctrines religieuses. (Sự dâm dục được coi là một tội lỗi trong một số giáotôn giáo.)
    • Il luttait contre ses propres concupiscences. (Anh ấy đấu tranh chống lại những ham muốn nhục dục của chính mình.)
    • Les publicités exploitent souvent la concupiscence du consommateur. (Các quảng cáo thường khai thác sự ham muốn của người tiêu dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Concupiscence des yeux": Sự ham muốn của đôi mắt. Đâymột cụm từ nguồn gốc từ Kinh Thánh, chỉ sự thèm muốn những mình nhìn thấy, thường liên quan đến vật chất khoái lạc giác quan.

    • Il faut se méfier de la concupiscence des yeux. (Phải cảnh giác với sự ham muốn của đôi mắt.)
  • Trong triết học thần học: Từ này thường được dùng trong các văn bản triết học hoặc thần học để phân tích bản chất con người tội nguyên tổ.

    • Le théologien a écrit un traité sur la concupiscence. (Nhà thần học đã viết một chuyên luận về sự dâm dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Concupiscent (adj): dâm đãng, đầy ham muốn nhục dục.
    • Un regard concupiscent. (Một cái nhìn đầy ham muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Désir charnel: ham muốn xác thịt.
  • Lubricité: sự dâm đãng, sự trụy lạc.
  • Luxure: sự dâm dục, một trong bảy mối tội đầu (trong Công giáo).
Từ trái nghĩa
  • Chasteté: sự trinh bạch, sự trong sạch.
  • Tempérance: sự tiết độ, sự điều độ.
Lưu ý sử dụng
  • "Concupiscence" là một từ tính chất học thuật, trang trọng thường xuất hiện trong các văn bản triết học, thần học hoặc văn học. ít khi được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
  • Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, nhấn mạnh vào khía cạnh tội lỗi hoặc sự sa đọa của ham muốn.
danh từ giống cái
  1. sự dâm dục

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "concupiscence"