concurring

Học thuật
Thân thiện
concurring

The judge wrote a concurring opinion in the case.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đồng ý, cùng chung quan điểm: Chỉ trạng thái hoặc hành động đồng tình, nhất trí với một ý kiến, quyết định hoặc kết luận nào đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, học thuật hoặc pháp để thể hiện sự tán thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The concurring judges issued a joint statement. (Các thẩm phán đồng ý đã ra một tuyên bố chung.)
    • We received concurring opinions from all the experts. (Chúng tôi nhận được những ý kiến đồng thuận từ tất cả các chuyên gia.)
    • Her concurring vote was crucial for the proposal to pass. (Phiếu bầu đồng ý của yếu tố quyết định để đề xuất được thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh pháp : Thường dùng để chỉ một thẩm phán hoặc thẩm phán đồng ý với phán quyết cuối cùng của tòa án, nhưng có thể đưa ra lý do hoặc lập luận riêng để ủng hộ phán quyết đó.
    • Justice Smith wrote a concurring opinion in the landmark case. (Thẩm phán Smith đã viết một ý kiến đồng thuận ( lập luận riêng) trong vụ án quan trọng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Concur (động từ): đồng ý, tán thành.
    • I concur with your assessment of the situation. (Tôi đồng ý với đánh giá của anh về tình hình.)
  • Concurrence (danh từ): sự đồng ý, sự nhất trí; sự xảy ra đồng thời.
    • The project requires the concurrence of all department heads. (Dự án đòi hỏi sự đồng thuận của tất cả các trưởng phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeing: đồng ý.
  • Consenting: bằng lòng, chấp thuận.
  • Assenting: tán thành, đồng ý.
Từ trái nghĩa
  • Dissenting: bất đồng, phản đối.
  • Opposing: phản đối, chống lại.
concurring

The judge wrote a concurring opinion in the case.

Adjective
  1. đồng ý kiến, quan điểm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "concurring"