condensé

tính từ
  1. cô đặc
    • Lait condensé
      sữa cô đặc
  2. cô đọng (bài văn...)
  3. (thực vật học) đặc (cụm hoa)
danh từ giống đực
  1. bản tóm tắt (một tác phẩm (văn học))

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "condensé"

condensé
Le lait condensé est un ingrédient sucré pour les desserts.