condensé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cô đặc: Chỉ chất lỏng đã được loại bỏ một phần nước để trở nên đặc hơn.
- Cô đọng: Chỉ văn bản hoặc nội dung đã được rút gọn, chỉ giữ lại những ý chính, cốt yếu.
- (Thực vật học) Đặc: Dùng để mô tả cụm hoa có các bộ phận mọc sát nhau một cách dày đặc.
Danh từ giống đực:
- Bản tóm tắt: Một văn bản ngắn gọn trình bày những nội dung chính, cốt lõi của một tác phẩm dài hơn (như sách, báo cáo).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai acheté du lait condensé pour faire un gâteau. (Tôi đã mua sữa cô đặc để làm bánh.)
- Sa réponse était très condensée, mais extrêmement claire. (Câu trả lời của anh ấy rất cô đọng nhưng vô cùng rõ ràng.)
- Cette plante a une inflorescence condensée. (Loài cây này có cụm hoa đặc.)
Danh từ giống đực:
- Le professeur nous a demandé de lire le condensé du roman avant le cours. (Giáo sư yêu cầu chúng tôi đọc bản tóm tắt của cuốn tiểu thuyết trước buổi học.)
- Voici un condensé des principaux points de la réunion. (Đây là bản tóm tắt những điểm chính của cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sous forme condensée: Ở dạng cô đặc hoặc cô đọng.
- Les informations sont présentées sous forme condensée dans ce tableau. (Thông tin được trình bày dưới dạng cô đọng trong bảng này.)
Biến thể và từ gần giống
Condenser (động từ): Làm cô đặc; cô đọng, tóm tắt.
- Condenser un texte (Tóm tắt một văn bản).
- La vapeur se condense en eau. (Hơi nước ngưng tụ thành nước.)
Condensation (danh từ giống cái): Sự ngưng tụ; sự cô đọng, bản tóm tắt.
- La condensation de la vapeur d'eau (Sự ngưng tụ của hơi nước).
- Une condensation habile du rapport (Một bản tóm tắt khéo léo của báo cáo).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa cô đặc): Concentré (cô đặc, tập trung), épais (đặc).
- Tính từ/Danh từ (nghĩa cô đọng/tóm tắt): Abrégé (rút gọn, bản tóm tắt), succinct (súc tích, ngắn gọn), résumé (bản tóm tắt), synoptique (tóm lược).
Thành ngữ liên quan
- En condensé: Một cách cô đọng, tóm gọn.
- C'est l'histoire du pays en condensé. (Đó là lịch sử của đất nước được tóm gọn lại.)
tính từ
- cô đặc
- Lait condensésữa cô đặc
- cô đọng (bài văn...)
- (thực vật học) đặc (cụm hoa)
danh từ giống đực
- bản tóm tắt (một tác phẩm (văn học))