condescending

/,kɔndi'sendiɳ/
tính từ
  1. hạ mình, hạ cố, chiếu cố

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "condescending"

Từ có nhắc đến "condescending"

condescending
She gave a condescending smile to the new intern.