condescending

/,kɔndi'sendiɳ/
Học thuật
Thân thiện
condescending

She gave a condescending smile to the new intern.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hạ mình, hạ cố, chiếu cố: Thể hiện thái độ của người tự cho mìnhvị trí cao hơn, tốt hơn tỏ ra "hạ mình" xuống để giao tiếp hoặc giúp đỡ người khác, thường kèm theo cảm giác khinh thường hoặc ban ơn.
    • Kẻ cả, trịch thượng: thái độ kiêu ngạo, tỏ ra mình ưu việt hơn người đối diện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His condescending tone made everyone in the room feel uncomfortable. (Giọng điệu trịch thượng của anh ta khiến mọi người trong phòng cảm thấy khó chịu.)
    • She gave me a condescending smile, as if I were a child who needed instruction. ( ấy dành cho tôi một nụ cười kẻ cả, như thể tôi một đứa trẻ cần được chỉ bảo.)
    • Offering help is good, but doing it in a condescending way is insulting. (Đề nghị giúp đỡ tốt, nhưng làm điều đó một cách hạ cố thì thật xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be condescending toward/to someone": tỏ thái độ trịch thượng với ai.

    • The manager is often condescending toward the junior staff. (Người quản lý thường tỏ ra trịch thượng với nhân viên cấp dưới.)
  • "a condescending attitude/manner": một thái độ/ cách thức kẻ cả.

    • His condescending attitude prevents open communication in the team. (Thái độ kẻ cả của anh ta ngăn cản sự giao tiếp cởi mở trong nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Condescend (động từ): hạ mình, hạ cố, tỏ ra trịch thượng.

    • He would never condescend to listen to our suggestions. (Anh ta sẽ không bao giờ hạ mình lắng nghe những đề xuất của chúng tôi.)
  • Condescension (danh từ): sự hạ cố, thái độ trịch thượng.

    • I was offended by the condescension in her voice. (Tôi bị xúc phạm bởi sự trịch thượng trong giọng nói của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Patronizing: ra vẻ bề trên, ban ơn.
  • Supercilious: kiêu ngạo, khinh khỉnh.
  • Haughty: ngạo mạn, kiêu căng.
Từ trái nghĩa
  • Humble: khiêm tốn.
  • Respectful: tôn trọng.
  • Deferential: kính cẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "To talk down to someone": nói chuyện với ai đó bằng giọng điệu của kẻ bề trên, coi thường họ. Đây một cách diễn đạt gần nghĩa với "be condescending".
    • Don't talk down to me; I understand the problem perfectly. (Đừng dùng giọng điệu trịch thượng với tôi; tôi hiểu vấn đề rất .)
condescending

She gave a condescending smile to the new intern.

tính từ
  1. hạ mình, hạ cố, chiếu cố

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "condescending"

Từ có nhắc đến "condescending"