merited
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng, đáng được (khen thưởng, công nhận, chỉ trích...): Chỉ một điều gì đó nhận được hoặc xứng đáng nhận được dựa trên phẩm chất, hành động hoặc thành tích thực tế, không phải do may mắn hay sự thiên vị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The team's victory was a merited result of their hard work and dedication. (Chiến thắng của đội là kết quả xứng đáng cho sự chăm chỉ và cống hiến của họ.)
- She received merited praise for her excellent report. (Cô ấy nhận được lời khen xứng đáng cho báo cáo xuất sắc của mình.)
- His criticism, though harsh, was merited given the circumstances. (Lời chỉ trích của anh ấy, dù khắc nghiệt, là đáng có trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a merited award/recognition": một giải thưởng/sự công nhận xứng đáng.
- The scientist finally received a merited award for her lifetime of research. (Nhà khoa học cuối cùng đã nhận được một giải thưởng xứng đáng cho cả đời nghiên cứu của bà.)
- "merited or not": xứng đáng hay không.
- The punishment, merited or not, was severe. (Hình phạt, xứng đáng hay không, thì cũng rất nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Merit (danh từ): giá trị, công lao, phẩm chất xứng đáng.
- The proposal has considerable merit. (Đề xuất có nhiều giá trị đáng kể.)
- Merit (động từ): xứng đáng, đáng được.
- This issue merits further discussion. (Vấn đề này xứng đáng được thảo luận thêm.)
- Unmerited (tính từ): không xứng đáng, vô cớ.
- He suffered unmerited criticism. (Anh ấy phải chịu những lời chỉ trích không xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Deserved: đáng được, xứng đáng (nhấn mạnh điều đáng lẽ phải nhận được).
- Earned: giành được, kiếm được (nhấn mạnh vào nỗ lực).
- Warranted: có căn cứ, biện minh được (nhấn mạnh sự hợp lý, chính đáng).
- Justified: được biện minh, có lý.
Từ trái nghĩa
- Unmerited: không xứng đáng.
- Undeserved: không đáng được.
- Unearned: không phải do nỗ lực mà có, vô cớ.
Adjective
- đáng, xứng đáng
- a merited successmột thành công xứng đáng