merited

Học thuật
Thân thiện
merited

Her success was merited after years of dedicated work.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xứng đáng, đáng được (khen thưởng, công nhận, chỉ trích...): Chỉ một điều đó nhận được hoặc xứng đáng nhận được dựa trên phẩm chất, hành động hoặc thành tích thực tế, không phải do may mắn hay sự thiên vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The team's victory was a merited result of their hard work and dedication. (Chiến thắng của đội kết quả xứng đáng cho sự chăm chỉ cống hiến của họ.)
    • She received merited praise for her excellent report. ( ấy nhận được lời khen xứng đáng cho báo cáo xuất sắc của mình.)
    • His criticism, though harsh, was merited given the circumstances. (Lời chỉ trích của anh ấy, khắc nghiệt, đáng trong hoàn cảnh đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a merited award/recognition": một giải thưởng/sự công nhận xứng đáng.
    • The scientist finally received a merited award for her lifetime of research. (Nhà khoa học cuối cùng đã nhận được một giải thưởng xứng đáng cho cả đời nghiên cứu của .)
  • "merited or not": xứng đáng hay không.
    • The punishment, merited or not, was severe. (Hình phạt, xứng đáng hay không, thì cũng rất nghiêm khắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Merit (danh từ): giá trị, công lao, phẩm chất xứng đáng.
    • The proposal has considerable merit. (Đề xuất nhiều giá trị đáng kể.)
  • Merit (động từ): xứng đáng, đáng được.
    • This issue merits further discussion. (Vấn đề này xứng đáng được thảo luận thêm.)
  • Unmerited (tính từ): không xứng đáng, vô cớ.
    • He suffered unmerited criticism. (Anh ấy phải chịu những lời chỉ trích không xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Deserved: đáng được, xứng đáng (nhấn mạnh điều đáng lẽ phải nhận được).
  • Earned: giành được, kiếm được (nhấn mạnh vào nỗ lực).
  • Warranted: căn cứ, biện minh được (nhấn mạnh sự hợp , chính đáng).
  • Justified: được biện minh, có lý.
Từ trái nghĩa
  • Unmerited: không xứng đáng.
  • Undeserved: không đáng được.
  • Unearned: không phải do nỗ lực , vô cớ.
merited

Her success was merited after years of dedicated work.

Adjective
  1. đáng, xứng đáng
    • a merited success
      một thành công xứng đáng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "merited"