condom

/'kɔndəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao cao su: Một dụng cụ mỏng, thường làm từ cao su, được đeo lên dương vật cương cứng trong quan hệ tình dục. tác dụng ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn giảm nguy lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'utilisation du condom est essentielle pour une sexualité responsable. (Việc sử dụng bao cao suđiều cần thiết cho đời sống tình dục trách nhiệm.)
    • Il a acheté des condoms à la pharmacie. (Anh ấy đã mua bao cao suhiệu thuốc.)
    • Le condom est une méthode contraceptive efficace. (Bao cao sumột biện pháp tránh thai hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mettre un condom": đeo/ sử dụng bao cao su.

    • Il est important de mettre un condom pour se protéger. (Việc đeo bao cao su để tự bảo vệ mìnhrất quan trọng.)
  • "condom féminin": bao cao su nữ.

    • Le condom féminin offre une alternative de protection. (Bao cao su nữ cung cấp một lựa chọn bảo vệ khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Préservatif (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất cho "condom", cùng nghĩabao cao su.

    • Le préservatif est en vente libre. (Bao cao su được bán tự do.)
  • Capote (n.f): Từ lóng thông dụng cùng nghĩa.

    • N'oublie pas la capote ! (Đừng quên bao cao su nhé!)
Từ đồng nghĩa
  • Préservatif: Bao cao su.
  • Capote: Bao cao su (từ lóng).
Các cụm từ liên quan
  • Condom de protection: Bao cao su bảo vệ.

    • Les campagnes de santé publique promeuvent l'usage du condom de protection. (Các chiến dịch y tế công cộng khuyến khích sử dụng bao cao su bảo vệ.)
  • Condom en latex: Bao cao su làm bằng latex.

    • Je suis allergique, je dois utiliser un condom sans latex. (Tôi bị dị ứng, tôi phải dùng bao cao su không làm bằng latex.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "condom". Việc sử dụng thường mang tính chỉ dẫn hoặc thông tin y tế trực tiếp.)

danh từ giống đực
  1. capốt, bao cao su chống thụ thai

Từ chứa "condom"