condom
/'kɔndəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bao cao su: Một dụng cụ tránh thai hình ống, thường làm từ cao su mỏng (latex) hoặc các vật liệu khác, được đeo lên dương vật cương cứng trước khi quan hệ tình dục. Nó có tác dụng ngăn chặn tinh trùng tiếp xúc với cơ quan sinh dục của đối tác, giúp phòng tránh thai và giảm nguy cơ lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Using a condom is an effective method of contraception. (Sử dụng bao cao su là một phương pháp tránh thai hiệu quả.)
- The health clinic provides free condoms to promote safe sex. (Phòng khám sức khỏe cung cấp bao cao su miễn phí để khuyến khích tình dục an toàn.)
- It's important to check the expiration date on a condom packet. (Việc kiểm tra ngày hết hạn trên vỏ bao cao su là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to use a condom": sử dụng bao cao su.
- Both partners should agree to use a condom for protection. (Cả hai người nên đồng ý sử dụng bao cao su để bảo vệ.)
- "condom use": việc sử dụng bao cao su.
- Public education campaigns have increased condom use among teenagers. (Các chiến dịch giáo dục cộng đồng đã làm tăng việc sử dụng bao cao su ở thanh thiếu niên.)
Biến thể và từ gần giống
- Prophylactic (danh từ, trang trọng/y khoa): thuốc/ dụng cụ phòng bệnh, cũng có thể chỉ bao cao su.
- Rubber (danh từ, tiếng lóng thông tục): bao cao su.
- Female condom (danh từ): bao cao su nữ, một dụng cụ bảo vệ tương tự được đặt vào âm đạo.
Từ đồng nghĩa
- Protection (danh từ, theo ngữ cảnh): sự bảo vệ (thường dùng để ám chỉ bao cao su một cách gián tiếp).
- Sheath (danh từ, theo ngữ cảnh): vỏ bọc, bao (nghĩa gốc, có thể dùng trong văn cảnh y tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "condom")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "condom")
danh từ
- bao dương vật (chống thụ thai)