confédéré

tính từ
  1. (hợp thành) hợp bang
danh từ giống đực
  1. (số nhiều, (sử học)) quân hợp bang (miền nam nước Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "confédéré"

confédéré
Un soldat confédéré écrit une lettre dans son campement.