conférer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- So sánh, đối chiếu: Hành động so sánh hai hoặc nhiều thứ với nhau để tìm ra điểm giống, khác hoặc để kiểm tra.
- Trao cho, phong cho, ban cho: Hành động trao một danh hiệu, một quyền lợi, một đặc ân hoặc một phẩm chất cho ai đó.
Nội động từ:
- Nói chuyện, thảo luận, trao đổi ý kiến: Hành động trò chuyện, bàn bạc một cách trang trọng hoặc riêng tư về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut conférer ces deux manuscrits pour trouver les différences. (Cần phải so sánh hai bản thảo này để tìm ra sự khác biệt.)
- L'université va lui conférer le titre de docteur honoris causa. (Trường đại học sẽ trao cho ông ấy danh hiệu tiến sĩ danh dự.)
Nội động từ:
- Les ministres se sont conférés avant la réunion. (Các bộ trưởng đã trao đổi ý kiến với nhau trước cuộc họp.)
- Je dois conférer avec mon avocat sur cette affaire. (Tôi phải nói chuyện với luật sư của tôi về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conférer un avantage": ban cho một lợi thế.
- Son expérience lui confère un avantage certain. (Kinh nghiệm của anh ấy ban cho anh ấy một lợi thế rõ ràng.)
"Conférer un sens": mang lại một ý nghĩa.
- Ce contexte historique confère au texte un sens particulier. (Bối cảnh lịch sử này mang lại cho văn bản một ý nghĩa đặc biệt.)
"Se conférer avec quelqu'un": thảo luận, bàn bạc với ai đó (cách dùng phản thân).
- Il s'est conféré avec ses collègues pour prendre une décision. (Anh ấy đã thảo luận với các đồng nghiệp để đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Conférence (danh từ giống cái): cuộc hội thảo, bài diễn thuyết.
- Il a assisté à une conférence sur le climat. (Anh ấy đã tham dự một hội thảo về khí hậu.)
Conférencier/Conférencière (danh từ): diễn giả, người thuyết trình.
- La conférencière était très captivante. (Nữ diễn giả rất lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
- Comparer: so sánh (nghĩa so sánh).
- Accorder: ban cho, chấp thuận (nghĩa trao cho).
- Discuter: thảo luận (nghĩa nói chuyện).
- Octroyer: ban cho, cấp cho (nghĩa trao cho, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conférer de (ít phổ biến hơn): nói về, bàn về (một chủ đề).
- Ils ont conféré de l'avenir de l'entreprise. (Họ đã bàn về tương lai của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir à conférer avec quelqu'un: cần phải thảo luận với ai đó.
- J'ai à conférer avec le directeur sur ce point. (Tôi cần phải thảo luận với giám đốc về điểm này.)
ngoại động từ
- so, đối chiếu
- Conférer deux textesso hai văn bản
- trao cho, phong cho
- Conférer un titrephong tước
nội động từ
- nói chuyện