conférer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • So sánh, đối chiếu: Hành động so sánh hai hoặc nhiều thứ với nhau để tìm ra điểm giống, khác hoặc để kiểm tra.
    • Trao cho, phong cho, ban cho: Hành động trao một danh hiệu, một quyền lợi, một đặc ân hoặc một phẩm chất cho ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Nói chuyện, thảo luận, trao đổi ý kiến: Hành động trò chuyện, bàn bạc một cách trang trọng hoặc riêng tư về một chủ đề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut conférer ces deux manuscrits pour trouver les différences. (Cần phải so sánh hai bản thảo này để tìm ra sự khác biệt.)
    • L'université va lui conférer le titre de docteur honoris causa. (Trường đại học sẽ trao cho ông ấy danh hiệu tiến sĩ danh dự.)
  • Nội động từ:

    • Les ministres se sont conférés avant la réunion. (Các bộ trưởng đã trao đổi ý kiến với nhau trước cuộc họp.)
    • Je dois conférer avec mon avocat sur cette affaire. (Tôi phải nói chuyện với luật sư của tôi về vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conférer un avantage": ban cho một lợi thế.

    • Son expérience lui confère un avantage certain. (Kinh nghiệm của anh ấy ban cho anh ấy một lợi thế rõ ràng.)
  • "Conférer un sens": mang lại một ý nghĩa.

    • Ce contexte historique confère au texte un sens particulier. (Bối cảnh lịch sử này mang lại cho văn bản một ý nghĩa đặc biệt.)
  • "Se conférer avec quelqu'un": thảo luận, bàn bạc với ai đó (cách dùng phản thân).

    • Il s'est conféré avec ses collègues pour prendre une décision. (Anh ấy đã thảo luận với các đồng nghiệp để đưa ra quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Conférence (danh từ giống cái): cuộc hội thảo, bài diễn thuyết.

    • Il a assisté à une conférence sur le climat. (Anh ấy đã tham dự một hội thảo về khí hậu.)
  • Conférencier/Conférencière (danh từ): diễn giả, người thuyết trình.

    • La conférencière était très captivante. (Nữ diễn giả rất lôi cuốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Comparer: so sánh (nghĩa so sánh).
  • Accorder: ban cho, chấp thuận (nghĩa trao cho).
  • Discuter: thảo luận (nghĩa nói chuyện).
  • Octroyer: ban cho, cấp cho (nghĩa trao cho, trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Conférer de (ít phổ biến hơn): nói về, bàn về (một chủ đề).
    • Ils ont conféré de l'avenir de l'entreprise. (Họ đã bàn về tương lai của công ty.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir à conférer avec quelqu'un: cần phải thảo luận với ai đó.
    • J'ai à conférer avec le directeur sur ce point. (Tôi cần phải thảo luận với giám đốc về điểm này.)
ngoại động từ
  1. so, đối chiếu
    • Conférer deux textes
      so hai văn bản
  2. trao cho, phong cho
    • Conférer un titre
      phong tước
nội động từ
  1. nói chuyện

Từ trái nghĩa

Từ gần giống