confectionary

Học thuật
Thân thiện
confectionary

A child points excitedly at the colorful candies in the confectionary window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa hàng bán mứt kẹo, đồ ngọt: Một cửa hàng chuyên bán các loại kẹo, --la, mứt các loại đồ ngọt khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought some handmade chocolates from the old confectionary on the corner. (Chúng tôi đã mua một ít --la thủ công từ cửa hàng bán kẹo góc phố.)
    • The town is famous for its traditional confectionary that has been open for over a century. (Thị trấn nổi tiếng với cửa hàng bán đồ ngọt truyền thống đã mở cửa hơn một thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A confectionary counter": quầy bán kẹo mứt.
    • The department store has a large confectionary counter on the ground floor. (Cửa hàng bách hóa một quầy bán kẹo mứt lớntầng trệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Confectioner (n): người thợ làm hoặc bán mứt kẹo.

    • The confectioner is skilled at making sugar flowers. (Người thợ làm kẹo rất điêu luyện trong việc tạo hoa từ đường.)
  • Confection (n): món đồ ngọt (như kẹo, mứt); sự pha chế, chế tác.

    • This chocolate truffle is a delicious confection. (Viên truffle --la này một món đồ ngọt ngon tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Candy store: cửa hàng kẹo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Sweet shop: cửa hàng đồ ngọt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
confectionary

A child points excitedly at the colorful candies in the confectionary window.

Noun
  1. cửa hàng của người làm mứt kẹo.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống