confectionary
Học thuậtThân thiện
A child points excitedly at the colorful candies in the confectionary window.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa hàng bán mứt kẹo, đồ ngọt: Một cửa hàng chuyên bán các loại kẹo, sô-cô-la, mứt và các loại đồ ngọt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We bought some handmade chocolates from the old confectionary on the corner. (Chúng tôi đã mua một ít sô-cô-la thủ công từ cửa hàng bán kẹo cũ ở góc phố.)
- The town is famous for its traditional confectionary that has been open for over a century. (Thị trấn nổi tiếng với cửa hàng bán đồ ngọt truyền thống đã mở cửa hơn một thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A confectionary counter": quầy bán kẹo mứt.
- The department store has a large confectionary counter on the ground floor. (Cửa hàng bách hóa có một quầy bán kẹo mứt lớn ở tầng trệt.)
Biến thể và từ gần giống
Confectioner (n): người thợ làm hoặc bán mứt kẹo.
- The confectioner is skilled at making sugar flowers. (Người thợ làm kẹo rất điêu luyện trong việc tạo hoa từ đường.)
Confection (n): món đồ ngọt (như kẹo, mứt); sự pha chế, chế tác.
- This chocolate truffle is a delicious confection. (Viên truffle sô-cô-la này là một món đồ ngọt ngon tuyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Candy store: cửa hàng kẹo (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- Sweet shop: cửa hàng đồ ngọt (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
A child points excitedly at the colorful candies in the confectionary window.
Noun
- cửa hàng của người làm mứt kẹo.