confectionery

/kən'fekʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
confectionery

The confectionery shop displays colorful candies in glass jars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẹo, mứt, bánh ngọt (tập thể): "confectionery" chỉ các loại đồ ngọt như kẹo, mứt, --la, bánh ngọt được xem như một nhóm chung.
    • Cửa hàng bán kẹo mứt: "confectionery" cũng có thể chỉ một cửa hàng chuyên bán các loại đồ ngọt như kẹo, mứt, --la.
    • Nghề làm bánh kẹo: Trong một số ngữ cảnh, "confectionery" có thể chỉ nghề nghiệp hoặc kỹ năng của một thợ làm bánh kẹo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ đồ ngọt tập thể):

    • The display case was filled with delicious confectionery. (Tủ trưng bày chứa đầy những món bánh kẹo ngon lành.)
    • She avoids eating too much confectionery for health reasons. ( ấy tránh ăn quá nhiều đồ ngọt lý do sức khỏe.)
  • Danh từ (chỉ cửa hàng):

    • We bought some chocolates from the old confectionery on the corner. (Chúng tôi đã mua một ít --la từ cửa hàng bánh kẹo góc phố.)
    • The town's famous confectionery has been in business for over 100 years. (Cửa hàng bánh kẹo nổi tiếng của thị trấn đã kinh doanh hơn 100 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The confectionery industry": ngành công nghiệp sản xuất bánh kẹo.

    • He works in the confectionery industry. (Anh ấy làm việc trong ngành công nghiệp sản xuất bánh kẹo.)
  • "Artisanal confectionery": bánh kẹo thủ công, cao cấp.

    • This shop specializes in artisanal confectionery. (Cửa hàng này chuyên về các loại bánh kẹo thủ công cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Confection (n): một món đồ ngọt được chế biến tinh xảo (thường số ít).

    • The cake was a beautiful confection. (Chiếc bánh một tác phẩm đồ ngọt tuyệt đẹp.)
  • Confectioner (n): thợ làm bánh kẹo, người bán bánh kẹo.

    • The confectioner decorated the wedding cake. (Người thợ làm bánh đã trang trí chiếc bánh cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweets (n, Anh): kẹo, đồ ngọt (dùng phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Candy (n, Mỹ): kẹo (dùng phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Pastry (n): bánh ngọt (thường chỉ các loại bánh nướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với danh từ "confectionery")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "confectionery")

confectionery

The confectionery shop displays colorful candies in glass jars.

danh từ
  1. mứt; kẹo
  2. cửa hàng mứt kẹo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confectionery"