confectioner
/kən'fekʃənə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm, sản xuất bánh kẹo, mứt: Một người có nghề nghiệp chuyên làm ra các loại đồ ngọt như kẹo, sô-cô-la, bánh ngọt và mứt.
- Người bán bánh kẹo, mứt: Một người kinh doanh, bán lẻ các sản phẩm đồ ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The local confectioner is famous for his handmade chocolates. (Người thợ làm bánh kẹo địa phương nổi tiếng với những viên sô-cô-la thủ công của ông ấy.)
- She bought a box of truffles from an old confectioner in the town square. (Cô ấy đã mua một hộp sô-cô-la truffle từ một tiệm bánh kẹo lâu năm ở quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master confectioner": Bậc thầy, chuyên gia trong nghề làm bánh kẹo.
- After decades of practice, he was recognized as a master confectioner. (Sau nhiều thập kỷ luyện tập, ông ấy đã được công nhận là một bậc thầy làm bánh kẹo.)
Biến thể và từ gần giống
- Confection (n): Món đồ ngọt (như kẹo, mứt, bánh ngọt); cũng có thể chỉ hành động chế tạo, pha chế.
- Confectionery (n): Nghề làm bánh kẹo; cửa hàng bán bánh kẹo; hoặc các sản phẩm bánh kẹo nói chung.
- They opened a confectionery that sells both cakes and candies. (Họ đã mở một tiệm bánh kẹo bán cả bánh ngọt lẫn kẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Candy maker: Thợ làm kẹo.
- Pastry chef: Đầu bếp bánh ngọt (tuy nhiên, từ này thường chỉ người chuyên làm bánh ngọt như bánh gatô, bánh nướng hơn là kẹo).
- Chocolatier: Thợ làm sô-cô-la chuyên nghiệp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "confectioner" một cách riêng biệt. Các thành ngữ thường liên quan đến sản phẩm "confection" hoặc ngành "confectionery").
danh từ
- người làm mứt kẹo
- người bán mứt kẹo