confederate states of america

Học thuật
Thân thiện
confederate states of america

The student studies a map of the confederate states of america in history class.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Liên minh miền Nam Hoa Kỳ: Tên gọi của một liên minh chính trị gồm 11 tiểu bangmiền Nam nước Mỹ, những bang này đã tuyên bố ly khai khỏi Hợp chúng quốc Hoa Kỳ cùng nhau thành lập một chính phủ riêng từ năm 1861 đến năm 1865. Đây một thực thể lịch sử tồn tại trong thời kỳ Nội chiến Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Confederate States of America was formed in 1861. (Liên minh miền Nam Hoa Kỳ được thành lập vào năm 1861.)
    • The flag of the Confederate States of America is a controversial symbol. (Lá cờ của Liên minh miền Nam Hoa Kỳ một biểu tượng gây tranh cãi.)
    • Several Southern states joined the Confederate States of America. (Một số tiểu bang miền Nam đã gia nhập Liên minh miền Nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Confederacy": Một cách gọi tắt, phổ biến trong lịch sử văn học, để chỉ Liên minh miền Nam Hoa Kỳ.
    • Soldiers fought for the Confederacy during the Civil War. (Các binh sĩ đã chiến đấu cho Liên minh miền Nam trong thời kỳ Nội chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Confederate (adj, n): (thuộc về) Liên minh miền Nam; người ủng hộ hoặc binh lính của Liên minh miền Nam.

    • A Confederate soldier. (Một người lính của Liên minh miền Nam.)
    • Confederate flags. (Những lá cờ của Liên minh miền Nam.)
  • The Confederacy (n): Tên gọi tắt của "Confederate States of America".

Từ đồng nghĩa
  • The Confederacy: Liên minh miền Nam (tên gọi tắt).
  • The Southern Confederacy: Liên minh các bang miền Nam.
  • The Rebel States: Các bang ly khai (cách gọi từ góc độ của chính phủ liên bang Hoa Kỳ lúc bấy giờ).
Lưu ý về ngữ cảnh
  • "Confederate States of America" một thuật ngữ lịch sử cụ thể. Khi sử dụng, cần phân biệt với nghĩa chung của từ "confederate" (đồng minh, liên minh) với các liên minh khác trong lịch sử.
  • Thuật ngữ này luôn được viết hoa tên riêng của một quốc gia/liên minh trong lịch sử.
confederate states of america

The student studies a map of the confederate states of america in history class.

Noun
  1. giống confederate states.