Confederacy

/kən'fedərəsi/
danh từ
  1. liên minh
  2. liên bang
  3. sự âm mưu, cuộc âm mưu; sự cấu kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Confederacy"

Từ có nhắc đến "Confederacy"