conference

/'kɔnfərəns/
Học thuật
Thân thiện
conference

The team holds a conference in the meeting room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội nghị, cuộc họp chính thức: Một cuộc họp được tổ chức chính thức, thường nhiều người tham gia, để thảo luận về một chủ đề cụ thể hoặc để trao đổi thông tin.
    • Sự bàn bạc, sự hội ý: Hành động hoặc quá trình thảo luận một cách nghiêm túc về một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The annual business conference will be held in Ho Chi Minh City. (Hội nghị kinh doanh thường niên sẽ được tổ chức tại Thành phố Hồ Chí Minh.)
    • The scientists attended an international conference on climate change. (Các nhà khoa học đã tham dự một hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu.)
    • After a brief conference with her advisors, the manager made a decision. (Sau một cuộc hội ý ngắn với các cố vấn, người quản lý đã đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In conference": đang trong cuộc họp, đang hội ý.

    • The director is in conference and cannot be disturbed. (Giám đốc đang họp không thể bị làm phiền.)
  • "Conference call": cuộc gọi hội nghị (một cuộc gọi điện thoại nhiều người tham gia cùng lúc).

    • We will discuss the project details via a conference call tomorrow. (Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết dự án qua một cuộc gọi hội nghị vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Confer (động từ): bàn bạc, thảo luận; phong tặng.

    • The committee will confer before announcing the results. (Ủy ban sẽ hội ý trước khi công bố kết quả.)
  • Conferencing (danh từ): việc tổ chức hoặc tham gia hội nghị, đặc biệt thông qua công nghệ.

    • Video conferencing has become very popular. (Hội nghị truyền hình đã trở nên rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Meeting: cuộc họp, cuộc gặp mặt.
  • Congress: đại hội, quốc hội (thường quy mô lớn chính trị).
  • Symposium: hội thảo chuyên đề (thường về học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "conference")

Thành ngữ liên quan
  • Press conference: họp báo.
    • The company will hold a press conference to address the rumors. (Công ty sẽ tổ chức một cuộc họp báo để giải đáp những tin đồn.)
conference

The team holds a conference in the meeting room.

danh từ
  1. sự bàn bạc, sự hội ý
  2. hội nghị