league

/li:g/
danh từ
  1. dặm, (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
    • land (statude) league
      dặm
    • marine league
      dặm biển, hải lý
danh từ
  1. đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
    • League of National
      hội quốc liên
    • football league
      liên đoàn bóng đá
    • to be in league with
      liên minh với, liên kết với, câu kết với
động từ
  1. liên hiệp lại, liên minh, câu kết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "league"

league
A map shows the distance between two towns is three leagues.