league

/li:g/
Học thuật
Thân thiện
league

A map shows the distance between two towns is three leagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Liên đoàn, liên minh, hội: Một nhóm các cá nhân, câu lạc bộ, tổ chức hoặc quốc gia cùng hợp tác một mục đích chung, thường trong thể thao, chính trị hoặc các hoạt động khác.
    • Đơn vị đo chiều dài cổ (dặm): Một đơn vị đo lường , thường tương đương khoảng ba dặm (khoảng 4,8 km).
  2. Động từ:

    • Liên kết, liên minh, hợp lại: Hành động hình thành một liên minh hoặc thỏa thuận hợp tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Liên đoàn):

    • The Premier League is one of the most famous football leagues in the world. (Premier League một trong những liên đoàn bóng đá nổi tiếng nhất thế giới.)
    • Several nations formed a defensive league. (Một số quốc gia đã thành lập một liên minh phòng thủ.)
  • Danh từ (Đơn vị đo):

    • The old map showed distances measured in leagues. (Bản đồ thể hiện khoảng cách được đo bằng dặm.)
  • Động từ:

    • The small businesses leagued together to negotiate better prices. (Các doanh nghiệp nhỏ đã liên kết với nhau để đàm phán giá cả tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in league with someone": Câu kết, liên minh với ai đó (thường mang hàm ý tiêu cực về một âm mưu).

    • He was suspected of being in league with the criminals. (Anh ta bị nghi ngờ câu kết với bọn tội phạm.)
  • "Out of one's league": Vượt quá khả năng, trình độ hoặc tầm với của ai đó (thường dùng trong so sánh).

    • She is so talented; I feel completely out of my league. ( ấy tài năng quá; tôi cảm thấy hoàn toàn không cùng đẳng cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaguer (danh từ, ít dùng): Thành viên của một liên đoàn.
  • League table (danh từ): Bảng xếp hạng (trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Liên minh): Alliance (liên minh), association (hội, hiệp hội), federation (liên bang), union (liên hiệp).
  • Động từ: Ally (liên minh), unite (đoàn kết), combine (kết hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • League together: Hợp lại, liên kết với nhau.
    • The communities leagued together to rebuild after the storm. (Các cộng đồng đã hợp lại với nhau để tái thiết sau cơn bão.)
Thành ngữ liên quan
  • In a different league (hoặc In another league): Ở một trình độ hoặc chất lượng hoàn toàn khác (cao hơn hoặc thấp hơn).
    • As a pianist, she is in a different league compared to the other contestants. (Với tư cách một nghệ sĩ dương cầm, ấymột đẳng cấp khác hẳn so với các thí sinh còn lại.)
league

A map shows the distance between two towns is three leagues.

danh từ
  1. dặm, (đơn vị chiều dài, quãng 4 km)
    • land (statude) league
      dặm
    • marine league
      dặm biển, hải lý
danh từ
  1. đồng minh, liên minh; hội liên đoàn
    • League of National
      hội quốc liên
    • football league
      liên đoàn bóng đá
    • to be in league with
      liên minh với, liên kết với, câu kết với
động từ
  1. liên hiệp lại, liên minh, câu kết

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "league"