confesseur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo): Người công khai tuyên xưng đức tin, đặc biệt trong thời kỳ bị bách hại.
    • Linh mục nghe xưng tội: Người chức năng đón nhận lời thú tội trong tích Hòa giải của Công giáo.
    • (Cách dùng thân mật) Người tâm phúc: Người người khác có thể tin tưởng để thổ lộ tâm tình, bí mật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les confesseurs de la foi ont été persécutés. (Những người tuyên xưng đức tin đã bị bách hại.)
    • Il a parlé de ses péchés à son confesseur. (Anh ấy đã nói về tội lỗi của mình với vị linh mục giải tội.)
    • Mon meilleur ami est mon confesseur, je lui dis tout. (Bạn thân của tôingười tâm phúc của tôi, tôi kể cho anh ấy mọi chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Confesseur de la foi": Người tuyên xưng đức tin (một danh hiệu trong lịch sử Kitô giáo).

    • Ce saint est vénéré comme un confesseur de la foi. (Vị thánh này được tôn kính như một người tuyên xưng đức tin.)
  • "Se choisir un confesseur": Chọn cho mình một vị linh mục giải tội.

    • Elle s'est choisi un confesseur très compréhensif. ( ấy đã chọn cho mình một vị giải tội rất thông cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Confesser (động từ): thú tội, xưng tội.

    • Il a confessé son crime. (Hắn đã thú nhận tội ác của mình.)
  • Confession (danh từ giống cái): sự thú tội, lời xưng tội; tôn giáo, giáo phái.

    • La confession est un sacrement. ( tích Hòa giảimột tích.)
  • Confessionnal (danh từ giống đực): tòa giải tội.

    • Le prêtre attendait dans le confessionnal. (Vị linh mục đang đợi trong tòa giải tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Prêtre (danh từ giống đực): linh mục (nghĩa liên quan đến chức năng giải tội).
  • Directeur de conscience (danh từ giống đực): linh hướng (người hướng dẫn đời sống tâm linh).
  • Conseiller (danh từ giống đực): người cố vấn, cố vấn (nghĩa thân mật).
Thành ngữ liên quan
  • Être le confesseur de quelqu'un: Là người tâm phúc của ai đó.
    • Depuis des années, il est le confesseur de ses amis. (Đã nhiều năm nay, anh ấyngười tâm phúc của bạn bè mình.)
danh từ giống đực
  1. người tuyên bố theo đạo (trong thời kỳ khủng bố đạo)
  2. linh mục nghe xưng tội
  3. (thân mật) người tâm phúc (khiến người ta có thể thổ lộ tâm tình)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confesseur"