confesser

ngoại động từ
  1. xưng, thú; nhận
    • Confesser ses péchés
      xưng tội
    • Confesser ses torts
      nhận lỗi
  2. nghe (tín đồ) xưng tội
  3. (thân mật) làm cho (ai) thổ lộ ra
  4. tuyên bố (tín ngưỡng của mình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "confesser"

Từ có nhắc đến "confesser"

confesser
Le prêtre écoute un homme se confesser dans un confessionnal.