confit

Học thuật
Thân thiện
confit

Le cuisinier prépare un confit de canard dans une grande marmite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thịt chín dầm mỡ (để để dành): Một phương pháp bảo quản thực phẩm, đặc biệtthịt (như vịt, ngỗng, heo), bằng cách nấu chín ngâm kỹ trong mỡ của chính .
    • Nước ngâm mềm da (trước khi thuộc): Trong nghề thuộc da, đâydung dịch dùng để làm mềm da trước khi xử lý.
  2. Tính từ:

    • Dầm, ngâm (trong đường, giấm...): Trạng thái của thực phẩm (thườngtrái cây) được bảo quản bằng cách ngâm trong đường, giấm hoặc rượu.
    • Đắm mình, đam mê: (Nghĩa bóng, ít dùng) Trạng thái hoàn toàn chìm đắm, say mê vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai acheté un confit de canard à la marché. (Tôi đã mua một hộp thịt vịt confitchợ.)
    • Le tanneur prépare le confit pour assouplir les peaux. (Người thợ thuộc da chuẩn bị nước ngâm để làm mềm các tấm da.)
  • Tính từ:

    • Ces cerises sont confites dans de l'alcool. (Những quả anh đào này được ngâm trong rượu.)
    • Il est confit en dévotion. (Anh ấy đắm mình trong lòng sùng đạo.) - (Cách dùng nghĩa bóng, trang trọng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confit de...": Cụm từ chỉ món ăn cụ thể được chế biến theo phương pháp confit.

    • Le confit d'oignon est délicieux avec du foie gras. (Mứt hành tây confit rất ngon khi ăn với gan ngỗng.)
  • "être confit en...": (Văn chương) Ở trong trạng thái đầy đặn, thâm trầm của một đức tính nào đó.

    • Un vieillard confit en sagesse. (Một cụ già đầy trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Confire (động từ): Ngâm, dầm (thực phẩm) để bảo quản.

    • Il faut savoir confire les fruits. (Phải biết cách ngâm trái cây.)
  • Confiserie (danh từ): Kẹo, đồ ngọt; cửa hàng bán kẹo. ( chung gốc với ý tưởng bảo quản bằng đường).

  • Confiturerie (danh từ): Nghề làm mứt; nhà máy sản xuất mứt.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (món ăn): Conserve (đồ hộp, đồ bảo quản), préparation (món đã chế biến).
  • Tính từ (ngâm đường): Glacé (tẩm đường), candi (kết tinh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire confire: Thực hiện việc ngâm, dầm để bảo quản.

    • Ma grand-mère faisait confire les prunes chaque été. ( tôi thường ngâm mận để dành mỗi mùa hè.)
  • Oignons confits: Hành tây om chín mềm, thường với đường hoặc rượu vang.

    • La recette demande des oignons confits. (Công thức yêu cầu hành tây om.)
Thành ngữ liên quan
  • Confit dans le vinaigre: (Nghĩa bóng) Người cổ hủ, khó tính, khó chịu.
    • Ne l'écoute pas, il est confit dans le vinaigre. (Đừng nghe hắn ta, hắnmột người cổ hủ khó chịu.)
confit

Le cuisinier prépare un confit de canard dans une grande marmite.

tính từ
  1. dầm, ngâm (trong đường, giấm...)
  2. đắm mình, đam mê
danh từ giống đực
  1. thịt chín dầm mỡ (để để dành)
  2. nước ngâm mềm da (trước khi thuộc)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confit"