confit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thịt chín dầm mỡ (để để dành): Một phương pháp bảo quản thực phẩm, đặc biệt là thịt (như vịt, ngỗng, heo), bằng cách nấu chín và ngâm kỹ trong mỡ của chính nó.
- Nước ngâm mềm da (trước khi thuộc): Trong nghề thuộc da, đây là dung dịch dùng để làm mềm da trước khi xử lý.
Tính từ:
- Dầm, ngâm (trong đường, giấm...): Trạng thái của thực phẩm (thường là trái cây) được bảo quản bằng cách ngâm trong đường, giấm hoặc rượu.
- Đắm mình, đam mê: (Nghĩa bóng, ít dùng) Trạng thái hoàn toàn chìm đắm, say mê vào một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- J'ai acheté un confit de canard à la marché. (Tôi đã mua một hộp thịt vịt confit ở chợ.)
- Le tanneur prépare le confit pour assouplir les peaux. (Người thợ thuộc da chuẩn bị nước ngâm để làm mềm các tấm da.)
Tính từ:
- Ces cerises sont confites dans de l'alcool. (Những quả anh đào này được ngâm trong rượu.)
- Il est confit en dévotion. (Anh ấy đắm mình trong lòng sùng đạo.) - (Cách dùng nghĩa bóng, trang trọng)
Các cách sử dụng nâng cao
"confit de...": Cụm từ chỉ món ăn cụ thể được chế biến theo phương pháp confit.
- Le confit d'oignon est délicieux avec du foie gras. (Mứt hành tây confit rất ngon khi ăn với gan ngỗng.)
"être confit en...": (Văn chương) Ở trong trạng thái đầy đặn, thâm trầm của một đức tính nào đó.
- Un vieillard confit en sagesse. (Một cụ già đầy trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
Confire (động từ): Ngâm, dầm (thực phẩm) để bảo quản.
- Il faut savoir confire les fruits. (Phải biết cách ngâm trái cây.)
Confiserie (danh từ): Kẹo, đồ ngọt; cửa hàng bán kẹo. (Có chung gốc với ý tưởng bảo quản bằng đường).
Confiturerie (danh từ): Nghề làm mứt; nhà máy sản xuất mứt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (món ăn): Conserve (đồ hộp, đồ bảo quản), préparation (món đã chế biến).
- Tính từ (ngâm đường): Glacé (tẩm đường), candi (kết tinh).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Faire confire: Thực hiện việc ngâm, dầm để bảo quản.
- Ma grand-mère faisait confire les prunes chaque été. (Bà tôi thường ngâm mận để dành mỗi mùa hè.)
Oignons confits: Hành tây om chín mềm, thường với đường hoặc rượu vang.
- La recette demande des oignons confits. (Công thức yêu cầu có hành tây om.)
Thành ngữ liên quan
- Confit dans le vinaigre: (Nghĩa bóng) Người cổ hủ, khó tính, khó chịu.
- Ne l'écoute pas, il est confit dans le vinaigre. (Đừng nghe hắn ta, hắn là một người cổ hủ khó chịu.)
tính từ
- dầm, ngâm (trong đường, giấm...)
- đắm mình, đam mê
danh từ giống đực
- thịt chín dầm mỡ (để để dành)
- nước ngâm mềm da (trước khi thuộc)