configuration

/kən,figju'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
configuration

La configuration du jardin comprend une pelouse, des parterres de fleurs et un petit étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hình thể, hình dáng, cách sắp xếp: Chỉ cách thức các phần tử, bộ phận được sắp đặt hoặc kết hợp với nhau để tạo thành một tổng thể.
    • Cấu hình: Trong lĩnh vực tin học công nghệ, từ này chỉ tập hợp các thiết lập, thông số kỹ thuật hoặc cách thức một hệ thống, phần cứng hoặc phần mềm được tổ chức vận hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La configuration des montagnes est impressionnante. (Hình thể của những ngọn núi thật ấn tượng.)
    • La configuration des meubles dans la pièce est très pratique. (Cách sắp xếp đồ đạc trong phòng rất tiện lợi.)
    • Il faut vérifier la configuration du réseau. (Cần phải kiểm tra cấu hình của mạng lưới.)
    • La configuration par défaut du logiciel est souvent suffisante. (Cấu hình mặc định của phần mềm thườngđủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Configuration de base": Cấu hình cơ bản, cấu hình nền tảng.

    • Nous partons de la configuration de base pour développer le projet. (Chúng tôi xuất phát từ cấu hình cơ bản để phát triển dự án.)
  • "Être en configuration de...": Ở trong tình thế, trạng thái có thể...

    • Le système est en configuration de recevoir des mises à jour. (Hệ thống đangtrong trạng thái có thể nhận các bản cập nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Configurer (động từ): Cấu hình, thiết lập cấu hình.

    • Il faut configurer le nouveau routeur. (Cần phải cấu hình bộ định tuyến mới.)
  • Reconfiguration (danh từ giống cái): Sự tái cấu hình, sự cấu hình lại.

    • La reconfiguration du serveur a pris une heure. (Việc cấu hình lại máy chủ đã mất một tiếng đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Agencement: Sự sắp xếp, bố trí.
  • Disposition: Sự bố trí, sự sắp đặt.
  • Structure: Cấu trúc.
  • Paramétrage: Sự thiết lập thông số (đặc biệt trong tin học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "configuration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "configuration")

configuration

La configuration du jardin comprend une pelouse, des parterres de fleurs et un petit étang.

danh từ giống cái
  1. hình thể, hình dáng
    • Configuration du pays
      hình thể của xứ sở
  2. (tin học) cấu hình