configuration

/kən,figju'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
configuration

The seating configuration in the classroom is a circle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình thể, hình dạng: Cách thức các phần của một vật được sắp xếp hoặc liên kết với nhau, tạo nên hình dáng tổng thể của .
    • Cấu hình: Sự sắp xếp cụ thể của các bộ phận, yếu tố, hoặc thiết lập trong một hệ thống, đặc biệt trong máy tính, phần mềm hoặc thiết bị kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The configuration of the stars in the night sky is beautiful. (Hình thể của các ngôi sao trên bầu trời đêm thật đẹp.)
    • You need to check the network configuration on your computer. (Bạn cần kiểm tra cấu hình mạng trên máy tính của mình.)
    • The unique configuration of the molecules determines the properties of the material. (Cấu hình độc đáo của các phân tử quyết định tính chất của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Default configuration": Cấu hình mặc định.

    • If you have problems, try restoring the software to its default configuration. (Nếu bạn gặp sự cố, hãy thử khôi phục phần mềm về cấu hình mặc định của .)
  • "Spatial configuration": Cấu hình không gian.

    • The architect studied the spatial configuration of the building. (Kiến trúc sư nghiên cứu cấu hình không gian của tòa nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Configure (động từ): Cấu hình, thiết lập cấu hình.

    • You must configure the settings before using the application. (Bạn phải cấu hình các thiết lập trước khi sử dụng ứng dụng.)
  • Configurable (tính từ): Có thể cấu hình được.

    • This software is highly configurable to suit different needs. (Phần mềm này có thể cấu hình cao để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrangement: Sự sắp xếp, bố trí.
  • Setup: Thiết lập, cách bố trí.
  • Layout: Bố cục, cách bày trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "configuration")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "configuration")

configuration

The seating configuration in the classroom is a circle.

danh từ
  1. hình thể, hình dạng
  2. (thiên văn học) hình thể (các hành tinh...)