confines

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: giới hạn, phạm vi bao quanh, ranh giới. - Giới hạn về không gian: "confines" chỉ ranh giới hoặc khu vực bị giới hạn, thường một không gian vật như thành phố, căn phòng, hoặc khu vực nhất định. - Giới hạn về trừu tượng: "confines" cũng có thể dùng để chỉ các giới hạn về tinh thần, quy tắc, hoặc khả năng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ở lại trong phạm vi giới hạn của thành phố.)
  • (Dự án phải được hoàn thành trong phạm vi giới hạn của ngân sách.)
  • (Suy nghĩ của ấy bị mắc kẹt trong phạm vi giới hạn của những nỗi sợ riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the confines of": trong phạm vi giới hạn của (cái đó).
    • The experiment was conducted within the confines of the laboratory. (Thí nghiệm được tiến hành trong phạm vi giới hạn của phòng thí nghiệm.)
  • "beyond the confines of": vượt ra ngoài phạm vi giới hạn của.
    • The artist's imagination went beyond the confines of traditional art. (Trí tưởng tượng của nghệ sĩ đã vượt ra ngoài phạm vi giới hạn của nghệ thuật truyền thống.)
  • **"escape the confines of"": thoát khỏi những giới hạn của.
    • She wanted to escape the confines of her small town. ( ấy muốn thoát khỏi những giới hạn của thị trấn nhỏ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Confine (động từ): giam giữ, hạn chế, giới hạn.
    • The illness confined him to bed. (Căn bệnh đã giam giữ anh ấy trên giường.)
  • Confined (tính từ): bị giới hạn, chật hẹp.
    • The space was too confined for the meeting. (Không gian quá chật hẹp cho cuộc họp.)
  • Confinement (danh từ): sự giam giữ, sự hạn chế.
    • The prisoner was placed in solitary confinement. ( nhân bị đặt trong chế độ giam giữ đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary: ranh giới, giới hạn.
  • Limit: giới hạn, hạn chế.
  • Border: biên giới, ranh giới.
  • Perimeter: chu vi, ranh giới xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Confine to: giới hạn trong (một phạm vi cụ thể).
    • The discussion was confined to the main topic. (Cuộc thảo luận được giới hạn trong chủ đề chính.)
  • Be confined to: bị giới hạn ở (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc không gian).
    • The patient was confined to a wheelchair. (Bệnh nhân bị giới hạn trên xe lăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Within the confines of the law: trong phạm vi giới hạn của pháp luật.
    • The business operated strictly within the confines of the law. (Doanh nghiệp hoạt động nghiêm ngặt trong phạm vi giới hạn của pháp luật.)
  • Beyond the confines of reason: vượt ra ngoài giới hạn của lý trí.
    • His actions were beyond the confines of reason. (Hành động của anh ấy vượt ra ngoài giới hạn của lý trí.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

confines
He explored the confines of the small, walled garden.