convince

/kən'vins/
Học thuật
Thân thiện
convince

The salesman tries to convince the customer to buy the new vacuum cleaner.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Thuyết phục, làm cho ai đó tin vào điều đó: Hành động khiến một người tin tưởng vào tính đúng đắn, sự thật hoặc giá trị của một điều đó thông qua lẽ hoặc bằng chứng.
    • Làm cho nhận thức thấy: Khiến ai đó nhận ra hoặc thừa nhận một sự thật, thường về một sai lầm hoặc tội lỗi.
dụ sử dụng
  • :
    • The lawyer tried to convince the jury of his client's innocence. (Luật sư cố gắng thuyết phục bồi thẩm đoàn về sự vô tội của thân chủ mình.)
    • I finally convinced my parents to let me study abroad. (Cuối cùng tôi đã thuyết phục được bố mẹ cho tôi đi du học.)
    • The evidence convinced him that he was wrong. (Bằng chứng đã khiến anh ta nhận ra rằng mình đã sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be convinced of something": hoàn toàn tin tưởng vào điều đó.
    • She is convinced of the importance of education. ( ấy hoàn toàn tin tưởng vào tầm quan trọng của giáo dục.)
  • "to convince someone to do something": thuyết phục ai đó làm việc đó.
    • He convinced his friend to join the project. (Anh ấy đã thuyết phục bạn mình tham gia vào dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Convincing (tính từ): sức thuyết phục.
    • He gave a convincing argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận sức thuyết phục.)
  • Convinced (tính từ): đã bị thuyết phục, tin chắc.
    • I am convinced that this is the best solution. (Tôi tin chắc rằng đây giải pháp tốt nhất.)
  • Conviction (danh từ): sự tin tưởng vững chắc; sự kết tội.
    • She spoke with great conviction. ( ấy nói với một niềm tin vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Persuade: thuyết phục (thường nhấn mạnh đến việc khiến ai đó hành động hoặc đồng ý).
  • Assure: trấn an, cam đoan (để xóa bỏ nghi ngờ).
  • Sway: làm lay chuyển, ảnh hưởng đến ý kiến hoặc quyết định của ai đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "convince" không phrasal verb phổ biến. Hành động thuyết phục thường được diễn đạt bằng cấu trúc "convince someone of something" hoặc "convince someone to do something").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "convince").

convince

The salesman tries to convince the customer to buy the new vacuum cleaner.

ngoại động từ
  1. làm cho tin, làm cho nghe theo, thuyết phục
  2. làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội lỗi...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "convince"

Từ có nhắc đến "convince"