conveyance

/kən'veiəns/
danh từ
  1. sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
    • means of conveyance
      phương tiện vận chuyển
  2. sự truyền, sự truyền đạt
    • conveyance of sound
      sự truyền âm
  3. (pháp ) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
  4. xe cộ
    • a public conveyance
      xe chở hành khách

Khám phá thêm

Các từ liên quan

conveyance
The postal worker uses a conveyance to deliver packages.