conveyance

/kən'veiəns/
Học thuật
Thân thiện
conveyance

The postal worker uses a conveyance to deliver packages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyên chở, sự vận chuyển: Hành động di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
    • Phương tiện vận chuyển: Vật thể (như xe cộ, tàu ) được dùng để chở người hoặc hàng hóa.
    • Sự truyền đạt, sự chuyển tải: Hành động truyền đạt thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc.
    • (Pháp ) Sự chuyển nhượng tài sản: Hành động chuyển quyền sở hữu tài sản từ người này sang người khác; cũng có thể chỉ tài liệu pháp ghi nhận việc này.
dụ sử dụng
  • Sự chuyên chở:
    • The conveyance of goods by sea is often cheaper. (Việc chuyên chở hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.)
  • Phương tiện vận chuyển:
    • The bus is a common public conveyance in the city. (Xe buýt một phương tiện vận chuyển công cộng phổ biến trong thành phố.)
  • Sự truyền đạt:
    • Her speech was a powerful conveyance of hope. (Bài phát biểu của ấy một sự chuyển tải mạnh mẽ về hy vọng.)
  • Sự chuyển nhượng (pháp ):
    • The lawyer prepared the conveyance for the property sale. (Luật sư đã soạn thảo giấy chuyển nhượng cho việc bán tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Means of conveyance": phương tiện vận chuyển.
    • Trains are an efficient means of conveyance. (Tàu hỏa một phương tiện vận chuyển hiệu quả.)
  • "Conveyance of title": sự chuyển nhượng quyền sở hữu (pháp ).
    • The bank requires the original conveyance of title before approving the loan. (Ngân hàng yêu cầu bản gốc giấy chuyển nhượng quyền sở hữu trước khi phê duyệt khoản vay.)
Biến thể từ gần giống
  • Convey (động từ): chuyên chở, truyền đạt.
    • This pipeline conveys water to the village. (Đường ống này chuyên chở nước đến ngôi làng.)
    • Words cannot convey my gratitude. (Ngôn từ không thể truyền tải hết lòng biết ơn của tôi.)
  • Conveyancer (danh từ): chuyên viên pháp về chuyển nhượng tài sản (đặc biệt bất động sản).
  • Conveyancing (danh từ): công việc pháp liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.
Từ đồng nghĩa
  • Transportation (n): sự vận tải, vận chuyển.
  • Vehicle (n): xe cộ, phương tiện (nghĩa cụ thể).
  • Transmission (n): sự truyền tải (thông tin, tín hiệu).
  • Transfer (n): sự chuyển giao (có thể tài sản hoặc thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "conveyance" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ gốc "convey"). - Convey to: truyền đạt tới ai. - He conveyed his apologies to the host. (Anh ấy đã chuyển lời xin lỗi của mình tới chủ nhà.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "conveyance")

conveyance

The postal worker uses a conveyance to deliver packages.

danh từ
  1. sự chở, sự chuyên chở, sự vận chuyển
    • means of conveyance
      phương tiện vận chuyển
  2. sự truyền, sự truyền đạt
    • conveyance of sound
      sự truyền âm
  3. (pháp ) sự chuyển nhượng, sự sang tên (tài sản); giấy chuyển nhượng, giấy sang tên (tài sản)
  4. xe cộ
    • a public conveyance
      xe chở hành khách