confiné

Học thuật
Thân thiện
confiné

Une personne se sent confinée dans son petit appartement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị giam hãm, bị nhốt, bị hạn chế trong một không gian: Mô tả tình trạng của một người hoặc vật bị buộc phảitrong một phạm vi hạn chế, không được tự do di chuyển.
    • Bị cô lập, bị cách ly: Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc an ninh, chỉ việc bị tách biệt khỏi cộng đồng.
    • (Không khí) bị tù hãm, ngột ngạt: Mô tả không khí bị đóng kín, không lưu thông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Pendant la pandémie, nous étions tous confinés à la maison. (Trong đại dịch, tất cả chúng tôi đều bị giam hãmnhà.)
    • Les prisonniers sont confinés dans leurs cellules. (Các tù nhân bị nhốt trong lim của họ.)
    • L'air confiné de cette pièce me donne mal à la tête. (Không khí tù hãm trong căn phòng này làm tôi đau đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être confiné au lit": Bị buộc phải nằm trên giường ( bệnh tật).
    • Suite à son opération, il est confiné au lit pendant une semaine. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy bị buộc phải nằm trên giường trong một tuần.)
  • "Espace confiné": Không gian kín, hạn chế (thường nguy hiểm thiếu không khí).
    • Travailler dans un espace confiné comme une citerne nécessite une formation de sécurité. (Làm việc trong một không gian kín như một bể chứa đòi hỏi phải được đào tạo về an toàn.)
Biến thể từ liên quan
  • Confinement (danh từ): Sự giam hãm, thời gian cách ly.
    • Le confinement a été une période difficile pour beaucoup. (Thời gian cách lymột giai đoạn khó khăn đối với nhiều người.)
  • Confiner (động từ): Nhốt, giam giữ; giáp ranh, tiếp giáp (với).
    • Il faut confiner le malade pour éviter la contagion. (Phải cách ly người bệnh để tránh lây lan.)
    • Notre jardin confine à la forêt. (Khu vườn của chúng tôi tiếp giáp với khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enfermé: Bị nhốt, bị đóng kín.
  • Iso lé: Bị cô lập.
  • Coupé du monde: Bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Être confiné dans/à...: Bị giam hãm trong/ở tại...
    • L'équipe est confinée dans son hôtel avant le match important. (Đội bóng bị giam hãm trong khách sạn của họ trước trận đấu quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Vivre reclus/confi né: Sống ẩn dật, tách biệt.
    • Le vieil écrivain vit reclus dans sa maison de campagne. (Nhà văn già sống ẩn dật trong ngôi nhà ở nông thôn của mình.)
confiné

Une personne se sent confinée dans son petit appartement.

tính từ
  1. giam hãm
    • Vivre confiné chez soi
      sống giam hãmnhà
  2. (Air confiné) không khí tù hãm

Từ gần giống

Từ chứa "confiné"