convenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã được thỏa thuận, đã được ấn định: Chỉ một điều gì đó (giá cả, thời gian, nơi chốn, hành động) đã được các bên cùng đồng ý trước.
- Theo ước lệ, theo quy ước: Chỉ một điều gì đó được chấp nhận chung theo thói quen hoặc quy tắc xã hội, không nhất thiết phải được nói ra rõ ràng.
Danh từ giống đực:
- Điều đã thỏa thuận: Nội dung, điều khoản đã được các bên cùng đồng ý.
- Điều ước lệ, quy ước: Một thỏa thuận ngầm hiểu, một quy tắc ứng xử chung được mọi người công nhận.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nous nous retrouverons à l'heure convenue. (Chúng ta sẽ gặp nhau vào giờ đã thỏa thuận.)
- C'est un geste convenu pour exprimer la gratitude. (Đó là một cử chỉ ước lệ để bày tỏ lòng biết ơn.)
- Le prix convenu est de 100 euros. (Giá đã thỏa thuận là 100 euro.)
Danh từ giống đực:
- Il faut respecter le convenu. (Phải tôn trọng điều đã thỏa thuận.)
- Dans cette société, suivre les convenus est très important. (Trong xã hội này, việc tuân theo các quy ước là rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est (bien) convenu !": Đã thỏa thuận xong! / Nhất trí! (Dùng để xác nhận và kết thúc một thỏa thuận).
- Rendez-vous demain à 10h ? - C'est convenu ! (Gặp nhau ngày mai lúc 10 giờ nhé? - Đồng ý!)
"Aller au-delà du convenu": Làm nhiều hơn những gì đã thỏa thuận, vượt quá nghĩa vụ.
- Pour satisfaire le client, il est allé au-delà du convenu. (Để làm hài lòng khách hàng, anh ấy đã làm nhiều hơn những gì đã thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
Convenir (động từ): Phù hợp, thích hợp; đồng ý, thỏa thuận.
- Cette date vous convient-elle ? (Ngày này có phù hợp với anh/chị không?)
- Ils sont convenus d'un prix. (Họ đã thỏa thuận về một mức giá.)
Convention (danh từ giống cái): Hội nghị, hội nghị chuyên đề; hiệp định, công ước; quy ước, tục lệ.
- Une convention internationale (Một công ước quốc tế)
- Les conventions sociales (Các quy ước xã hội)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Arrêté: Đã được quyết định, ấn định.
- Conventionnel: Theo quy ước, theo lệ thường.
- Stipulé: Đã được quy định, ghi trong điều khoản.
Danh từ:
- Accord: Sự đồng ý, thỏa thuận.
- Convention: Quy ước, hiệp định.
- Pacte: Giao ước, hiệp ước.
Thành ngữ liên quan
"Rester dans le convenu": Chỉ làm những gì theo thông lệ, an toàn, không sáng tạo hay mạo hiểm.
- Son discours est resté dans le convenu, sans surprise. (Bài phát biểu của ông ta vẫn nằm trong khuôn khổ thông thường, không có gì bất ngờ.)
"S'en tenir au convenu": Tuân thủ/bám sát vào những gì đã thỏa thuận.
- Pour éviter tout malentendu, nous devons nous en tenir au convenu. (Để tránh mọi hiểu lầm, chúng ta phải bám sát vào những điều đã thỏa thuận.)
tính từ
- đã thoả thuận
- Prix convenugiá đã thỏa thuận
- ước định
- Langage convenungôn ngữ ước định
danh từ giống đực
- điều đã thỏa thuận
- S'en tenir au convenucứ theo điều đã thỏa thuận
- điều ước lệ